Chainlink và NEAR Protocol
Giá LINK nếu có vốn hóa của NEAR7,65 US$0,66× giá hiện tại
Giá NEAR nếu có vốn hóa của LINK6,81 US$1,52× giá hiện tại
| Chỉ số | LINK | NEAR |
|---|---|---|
| Hạng | #16 | #20 |
| Giá | 11,63 US$ | 4,48 US$ |
| Vốn hóa | 8,91 T US$ | 5,87 T US$ |
| Khối lượng (24h) | 201,89 Tr US$ | 633,93 Tr US$ |
| Vốn hóa pha loãng hoàn toàn | 11,62 T US$ | 5,87 T US$ |
| Nguồn cung lưu hành | 766,85 Tr | 1,31 T |
| Nguồn cung tối đa | 1 T | ∞ |
| Cao nhất mọi thời đại | 52,70 US$ | 20,44 US$ |
| Cao nhất mọi thời đại (%) | -77,9% | -78,1% |
| Giờ | -0,1% | -0,5% |
| Ngày | -3,6% | -9,2% |
| Tuần | -5,1% | -12,9% |
| Tháng | -5,1% | +7,1% |
| Năm | -34,3% | +100% |
Câu hỏi thường gặp
Chainlink hay NEAR Protocol có vốn hóa lớn hơn?
Vốn hóa thị trường lớn hơn thuộc về Chainlink (8,91 T US$); đồng còn lại có 5,87 T US$.
LINK sẽ có giá bao nhiêu nếu có vốn hóa của NEAR?
Với vốn hóa thị trường của NEAR Protocol (5,87 T US$), một LINK sẽ có giá 7,65 US$, tức 0,66× giá hiện tại.
NEAR sẽ có giá bao nhiêu nếu có vốn hóa của LINK?
Với vốn hóa thị trường của Chainlink (8,91 T US$), một NEAR sẽ có giá 6,81 US$, tức 1,52× giá hiện tại.
So sánh phổ biến
- Bitcoin vs Chainlink
- Chainlink vs Ethereum
- BNB vs Chainlink
- Chainlink vs XRP
- Chainlink vs Solana
- Chainlink vs TRON
- Chainlink vs Figure Heloc
- Chainlink vs Zcash
- Chainlink vs Hyperliquid
- Chainlink vs Dogecoin
- Chainlink vs Monero
- Chainlink vs WhiteBIT Coin
- Cardano vs Chainlink
- Chainlink vs Stellar
- Chainlink vs Rain
- Bitcoin Cash vs Chainlink