Quy đổi AVAX sang VND
1 AVAX = 230.779 ₫-2,4%
1 VND = 0,00000433315 AVAX
Biểu đồ giá AVAX (VND)
AVAX sang VND
| 1 AVAX | 230.779 ₫ |
| 5 AVAX | 1.153.896 ₫ |
| 10 AVAX | 2.307.792 ₫ |
| 50 AVAX | 11.538.959 ₫ |
| 100 AVAX | 23.077.918 ₫ |
| 500 AVAX | 115.389.589 ₫ |
| 1.000 AVAX | 230.779.178 ₫ |
| 5.000 AVAX | 1.153.895.888 ₫ |
| 10.000 AVAX | 2.307.791.777 ₫ |
| 100.000 AVAX | 23.077.917.769 ₫ |
VND sang AVAX
| 10.000 ₫ | 0,0433315 AVAX |
| 50.000 ₫ | 0,216657 AVAX |
| 100.000 ₫ | 0,433315 AVAX |
| 500.000 ₫ | 2,16657 AVAX |
| 1.000.000 ₫ | 4,33315 AVAX |
| 5.000.000 ₫ | 21,6657 AVAX |
| 10.000.000 ₫ | 43,3315 AVAX |
| 50.000.000 ₫ | 216,657 AVAX |
| 100.000.000 ₫ | 433,315 AVAX |
| 1.000.000.000 ₫ | 4.333,15 AVAX |
Câu hỏi thường gặp
1 AVAX bằng bao nhiêu VND?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Avalanche (AVAX) có giá trị 230.779 ₫. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi AVAX sang VND?
Nhập số lượng AVAX vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đồng Việt Nam. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ AVAX.
Hôm nay tỷ giá AVAX/VND thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá AVAX/VND thay đổi -2,4%.
AVAX theo các loại tiền tệ khác
- AVAX → USD 8,93 US$
- AVAX → EUR 7,97 €
- AVAX → GBP 6,68 £
- AVAX → JPY 1.401 ¥
- AVAX → CNY 59,60 CN¥
- AVAX → KRW 11.819 ₩
- AVAX → INR 847,87 ₹
- AVAX → RUB 717,36 RUB
- AVAX → UAH 402,21 UAH
- AVAX → TRY 443,85 TRY
- AVAX → BRL 44,46 R$
- AVAX → CAD 12,50 CA$
- AVAX → AUD 12,70 AU$
- AVAX → CHF 7,37 CHF
- AVAX → PLN 35,10 PLN
- AVAX → CZK 193,96 CZK
- AVAX → RON 42,68 RON
- AVAX → SEK 88,69 SEK
- AVAX → NOK 83,26 NOK
- AVAX → DKK 59,58 DKK
- AVAX → HUF 2.923 HUF
- AVAX → IDR 161.578 IDR
- AVAX → THB 300,37 ฿
- AVAX → PHP 568,11 PHP
- AVAX → MYR 36,48 MYR
- AVAX → SGD 11,40 SGD
- AVAX → HKD 70,03 HK$
- AVAX → TWD 290,99 NT$
- AVAX → NGN 11.895 NGN
- AVAX → ZAR 148,00 ZAR
- AVAX → MXN 166,71 MX$
- AVAX → ARS 13.656 ARS
- AVAX → CLP 8.890 CLP
- AVAX → AED 32,80 AED
- AVAX → SAR 33,52 SAR
- AVAX → ILS 27,73 ₪
- AVAX → PKR 2.469 PKR
- AVAX → BDT 1.104 BDT
- AVAX → LKR 2.963 LKR
- AVAX → GEL 23,13 GEL
- AVAX → KWD 2,77 KWD
- AVAX → NZD 15,68 NZ$