Quy đổi ETH sang CNY
1 ETH = 15.798 CN¥-1,4%
1 CNY = 0,0000633007 ETH
Biểu đồ giá ETH (CNY)
ETH sang CNY
| 0,001 ETH | 15,80 CN¥ |
| 0,01 ETH | 157,98 CN¥ |
| 0,1 ETH | 1.580 CN¥ |
| 0,5 ETH | 7.899 CN¥ |
| 1 ETH | 15.798 CN¥ |
| 2 ETH | 31.595 CN¥ |
| 5 ETH | 78.988 CN¥ |
| 10 ETH | 157.976 CN¥ |
| 50 ETH | 789.881 CN¥ |
| 100 ETH | 1.579.762 CN¥ |
CNY sang ETH
| 1 CN¥ | 0,0000633007 ETH |
| 5 CN¥ | 0,000316503 ETH |
| 10 CN¥ | 0,000633007 ETH |
| 50 CN¥ | 0,00316503 ETH |
| 100 CN¥ | 0,00633007 ETH |
| 500 CN¥ | 0,0316503 ETH |
| 1.000 CN¥ | 0,0633007 ETH |
| 5.000 CN¥ | 0,316503 ETH |
| 10.000 CN¥ | 0,633007 ETH |
| 100.000 CN¥ | 6,33007 ETH |
Câu hỏi thường gặp
1 ETH bằng bao nhiêu CNY?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Ethereum (ETH) có giá trị 15.798 CN¥. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi ETH sang CNY?
Nhập số lượng ETH vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Nhân dân tệ. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ ETH.
Hôm nay tỷ giá ETH/CNY thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá ETH/CNY thay đổi -1,4%.
ETH theo các loại tiền tệ khác
- ETH → USD 2.367 US$
- ETH → EUR 2.113 €
- ETH → GBP 1.770 £
- ETH → JPY 371.306 ¥
- ETH → KRW 3.132.837 ₩
- ETH → INR 224.742 ₹
- ETH → RUB 190.149 RUB
- ETH → UAH 106.612 UAH
- ETH → TRY 117.651 TRY
- ETH → BRL 11.786 R$
- ETH → CAD 3.314 CA$
- ETH → AUD 3.367 AU$
- ETH → CHF 1.953 CHF
- ETH → PLN 9.303 PLN
- ETH → CZK 51.411 CZK
- ETH → RON 11.314 RON
- ETH → SEK 23.509 SEK
- ETH → NOK 22.070 NOK
- ETH → DKK 15.792 DKK
- ETH → HUF 774.898 HUF
- ETH → IDR 42.828.867 IDR
- ETH → VND 61.171.730 ₫
- ETH → THB 79.618 ฿
- ETH → PHP 150.586 PHP
- ETH → MYR 9.670 MYR
- ETH → SGD 3.022 SGD
- ETH → HKD 18.563 HK$
- ETH → TWD 77.132 NT$
- ETH → NGN 3.153.039 NGN
- ETH → ZAR 39.231 ZAR
- ETH → MXN 44.189 MX$
- ETH → ARS 3.619.796 ARS
- ETH → CLP 2.356.412 CLP
- ETH → AED 8.693 AED
- ETH → SAR 8.884 SAR
- ETH → ILS 7.351 ₪
- ETH → PKR 654.552 PKR
- ETH → BDT 292.534 BDT
- ETH → LKR 785.422 LKR
- ETH → GEL 6.131 GEL
- ETH → KWD 735,42 KWD
- ETH → NZD 4.156 NZ$