Quy đổi BTC sang EUR
1 BTC = 72.021 €-1,2%
1 EUR = 0,0000138849 BTC
Biểu đồ giá BTC (EUR)
BTC sang EUR
| 0,001 BTC | 72,02 € |
| 0,01 BTC | 720,21 € |
| 0,1 BTC | 7.202 € |
| 0,5 BTC | 36.010 € |
| 1 BTC | 72.021 € |
| 2 BTC | 144.041 € |
| 5 BTC | 360.103 € |
| 10 BTC | 720.207 € |
| 50 BTC | 3.601.034 € |
| 100 BTC | 7.202.068 € |
EUR sang BTC
| 1 € | 0,0000138849 BTC |
| 5 € | 0,0000694245 BTC |
| 10 € | 0,000138849 BTC |
| 50 € | 0,000694245 BTC |
| 100 € | 0,00138849 BTC |
| 500 € | 0,00694245 BTC |
| 1.000 € | 0,0138849 BTC |
| 5.000 € | 0,0694245 BTC |
| 10.000 € | 0,138849 BTC |
| 100.000 € | 1,38849 BTC |
Câu hỏi thường gặp
1 BTC bằng bao nhiêu EUR?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Bitcoin (BTC) có giá trị 72.021 €. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi BTC sang EUR?
Nhập số lượng BTC vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Euro. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ BTC.
Hôm nay tỷ giá BTC/EUR thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá BTC/EUR thay đổi -1,2%.
BTC theo các loại tiền tệ khác
- BTC → USD 80.692 US$
- BTC → GBP 60.333 £
- BTC → JPY 12.657.747 ¥
- BTC → CNY 538.538 CN¥
- BTC → KRW 106.797.879 ₩
- BTC → INR 7.661.427 ₹
- BTC → RUB 6.482.131 RUB
- BTC → UAH 3.634.391 UAH
- BTC → TRY 4.010.699 TRY
- BTC → BRL 401.782 R$
- BTC → CAD 112.989 CA$
- BTC → AUD 114.782 AU$
- BTC → CHF 66.577 CHF
- BTC → PLN 317.129 PLN
- BTC → CZK 1.752.590 CZK
- BTC → RON 385.692 RON
- BTC → SEK 801.417 SEK
- BTC → NOK 752.369 NOK
- BTC → DKK 538.349 DKK
- BTC → HUF 26.416.140 HUF
- BTC → IDR 1.460.028.944 IDR
- BTC → VND 2.085.334.088 ₫
- BTC → THB 2.714.149 ฿
- BTC → PHP 5.133.463 PHP
- BTC → MYR 329.651 MYR
- BTC → SGD 103.036 SGD
- BTC → HKD 632.815 HK$
- BTC → TWD 2.629.413 NT$
- BTC → NGN 107.486.586 NGN
- BTC → ZAR 1.337.367 ZAR
- BTC → MXN 1.506.391 MX$
- BTC → ARS 123.398.241 ARS
- BTC → CLP 80.329.693 CLP
- BTC → AED 296.341 AED
- BTC → SAR 302.857 SAR
- BTC → ILS 250.591 ₪
- BTC → PKR 22.313.562 PKR
- BTC → BDT 9.972.431 BDT
- BTC → LKR 26.774.897 LKR
- BTC → GEL 208.992 GEL
- BTC → KWD 25.070 KWD
- BTC → NZD 141.677 NZ$