Quy đổi XRP sang EUR
1 XRP = 1,14 €-2,4%
1 EUR = 0,875313 XRP
Biểu đồ giá XRP (EUR)
XRP sang EUR
| 1 XRP | 1,14 € |
| 5 XRP | 5,71 € |
| 10 XRP | 11,42 € |
| 50 XRP | 57,12 € |
| 100 XRP | 114,24 € |
| 500 XRP | 571,22 € |
| 1.000 XRP | 1.142 € |
| 5.000 XRP | 5.712 € |
| 10.000 XRP | 11.424 € |
| 100.000 XRP | 114.245 € |
EUR sang XRP
| 1 € | 0,875313 XRP |
| 5 € | 4,37656 XRP |
| 10 € | 8,75313 XRP |
| 50 € | 43,7656 XRP |
| 100 € | 87,5313 XRP |
| 500 € | 437,656 XRP |
| 1.000 € | 875,313 XRP |
| 5.000 € | 4.376,56 XRP |
| 10.000 € | 8.753,13 XRP |
| 100.000 € | 87.531,3 XRP |
Câu hỏi thường gặp
1 XRP bằng bao nhiêu EUR?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 XRP (XRP) có giá trị 1,14 €. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi XRP sang EUR?
Nhập số lượng XRP vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Euro. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ XRP.
Hôm nay tỷ giá XRP/EUR thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá XRP/EUR thay đổi -2,4%.
XRP theo các loại tiền tệ khác
- XRP → USD 1,28 US$
- XRP → GBP 0,9570 £
- XRP → JPY 200,79 ¥
- XRP → CNY 8,54 CN¥
- XRP → KRW 1.694 ₩
- XRP → INR 121,53 ₹
- XRP → RUB 102,82 RUB
- XRP → UAH 57,65 UAH
- XRP → TRY 63,62 TRY
- XRP → BRL 6,37 R$
- XRP → CAD 1,79 CA$
- XRP → AUD 1,82 AU$
- XRP → CHF 1,06 CHF
- XRP → PLN 5,03 PLN
- XRP → CZK 27,80 CZK
- XRP → RON 6,12 RON
- XRP → SEK 12,71 SEK
- XRP → NOK 11,93 NOK
- XRP → DKK 8,54 DKK
- XRP → HUF 419,03 HUF
- XRP → IDR 23.160 IDR
- XRP → VND 33.079 ₫
- XRP → THB 43,05 ฿
- XRP → PHP 81,43 PHP
- XRP → MYR 5,23 MYR
- XRP → SGD 1,63 SGD
- XRP → HKD 10,04 HK$
- XRP → TWD 41,71 NT$
- XRP → NGN 1.705 NGN
- XRP → ZAR 21,21 ZAR
- XRP → MXN 23,90 MX$
- XRP → ARS 1.957 ARS
- XRP → CLP 1.274 CLP
- XRP → AED 4,70 AED
- XRP → SAR 4,80 SAR
- XRP → ILS 3,98 ₪
- XRP → PKR 353,96 PKR
- XRP → BDT 158,19 BDT
- XRP → LKR 424,72 LKR
- XRP → GEL 3,32 GEL
- XRP → KWD 0,3977 KWD
- XRP → NZD 2,25 NZ$