Quy đổi CRO sang NOK
1 CRO = 0,5118 NOK-3,6%
1 NOK = 1,95395 CRO
Biểu đồ giá CRO (NOK)
CRO sang NOK
| 10 CRO | 5,12 NOK |
| 50 CRO | 25,59 NOK |
| 100 CRO | 51,18 NOK |
| 500 CRO | 255,89 NOK |
| 1.000 CRO | 511,78 NOK |
| 5.000 CRO | 2.559 NOK |
| 10.000 CRO | 5.118 NOK |
| 50.000 CRO | 25.589 NOK |
| 100.000 CRO | 51.178 NOK |
| 1.000.000 CRO | 511.783 NOK |
NOK sang CRO
| 1 NOK | 1,95395 CRO |
| 5 NOK | 9,76977 CRO |
| 10 NOK | 19,5395 CRO |
| 50 NOK | 97,6977 CRO |
| 100 NOK | 195,395 CRO |
| 500 NOK | 976,977 CRO |
| 1.000 NOK | 1.953,95 CRO |
| 5.000 NOK | 9.769,77 CRO |
| 10.000 NOK | 19.539,5 CRO |
| 100.000 NOK | 195.395 CRO |
Câu hỏi thường gặp
1 CRO bằng bao nhiêu NOK?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Cronos (CRO) có giá trị 0,5118 NOK. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi CRO sang NOK?
Nhập số lượng CRO vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Krone Na Uy. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ CRO.
Hôm nay tỷ giá CRO/NOK thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá CRO/NOK thay đổi -3,6%.
CRO theo các loại tiền tệ khác
- CRO → USD 0,05489 US$
- CRO → EUR 0,04899 €
- CRO → GBP 0,04104 £
- CRO → JPY 8,61 ¥
- CRO → CNY 0,3663 CN¥
- CRO → KRW 72,65 ₩
- CRO → INR 5,21 ₹
- CRO → RUB 4,41 RUB
- CRO → UAH 2,47 UAH
- CRO → TRY 2,73 TRY
- CRO → BRL 0,2733 R$
- CRO → CAD 0,07686 CA$
- CRO → AUD 0,07808 AU$
- CRO → CHF 0,04529 CHF
- CRO → PLN 0,2157 PLN
- CRO → CZK 1,19 CZK
- CRO → RON 0,2624 RON
- CRO → SEK 0,5451 SEK
- CRO → DKK 0,3662 DKK
- CRO → HUF 17,97 HUF
- CRO → IDR 993,15 IDR
- CRO → VND 1.419 ₫
- CRO → THB 1,85 ฿
- CRO → PHP 3,49 PHP
- CRO → MYR 0,2242 MYR
- CRO → SGD 0,07009 SGD
- CRO → HKD 0,4305 HK$
- CRO → TWD 1,79 NT$
- CRO → NGN 73,12 NGN
- CRO → ZAR 0,9097 ZAR
- CRO → MXN 1,02 MX$
- CRO → ARS 83,94 ARS
- CRO → CLP 54,64 CLP
- CRO → AED 0,2016 AED
- CRO → SAR 0,2060 SAR
- CRO → ILS 0,1705 ₪
- CRO → PKR 15,18 PKR
- CRO → BDT 6,78 BDT
- CRO → LKR 18,21 LKR
- CRO → GEL 0,1422 GEL
- CRO → KWD 0,01705 KWD
- CRO → NZD 0,09637 NZ$