Quy đổi CRO sang HKD
1 CRO = 0,4305 HK$-3,6%
1 HKD = 2,3231 CRO
Biểu đồ giá CRO (HKD)
CRO sang HKD
| 10 CRO | 4,30 HK$ |
| 50 CRO | 21,52 HK$ |
| 100 CRO | 43,05 HK$ |
| 500 CRO | 215,23 HK$ |
| 1.000 CRO | 430,46 HK$ |
| 5.000 CRO | 2.152 HK$ |
| 10.000 CRO | 4.305 HK$ |
| 50.000 CRO | 21.523 HK$ |
| 100.000 CRO | 43.046 HK$ |
| 1.000.000 CRO | 430.459 HK$ |
HKD sang CRO
| 1 HK$ | 2,3231 CRO |
| 5 HK$ | 11,6155 CRO |
| 10 HK$ | 23,231 CRO |
| 50 HK$ | 116,155 CRO |
| 100 HK$ | 232,31 CRO |
| 500 HK$ | 1.161,55 CRO |
| 1.000 HK$ | 2.323,1 CRO |
| 5.000 HK$ | 11.615,5 CRO |
| 10.000 HK$ | 23.231 CRO |
| 100.000 HK$ | 232.310 CRO |
Câu hỏi thường gặp
1 CRO bằng bao nhiêu HKD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Cronos (CRO) có giá trị 0,4305 HK$. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi CRO sang HKD?
Nhập số lượng CRO vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đô la Hồng Kông. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ CRO.
Hôm nay tỷ giá CRO/HKD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá CRO/HKD thay đổi -3,6%.
CRO theo các loại tiền tệ khác
- CRO → USD 0,05489 US$
- CRO → EUR 0,04899 €
- CRO → GBP 0,04104 £
- CRO → JPY 8,61 ¥
- CRO → CNY 0,3663 CN¥
- CRO → KRW 72,65 ₩
- CRO → INR 5,21 ₹
- CRO → RUB 4,41 RUB
- CRO → UAH 2,47 UAH
- CRO → TRY 2,73 TRY
- CRO → BRL 0,2733 R$
- CRO → CAD 0,07686 CA$
- CRO → AUD 0,07808 AU$
- CRO → CHF 0,04529 CHF
- CRO → PLN 0,2157 PLN
- CRO → CZK 1,19 CZK
- CRO → RON 0,2624 RON
- CRO → SEK 0,5451 SEK
- CRO → NOK 0,5118 NOK
- CRO → DKK 0,3662 DKK
- CRO → HUF 17,97 HUF
- CRO → IDR 993,15 IDR
- CRO → VND 1.419 ₫
- CRO → THB 1,85 ฿
- CRO → PHP 3,49 PHP
- CRO → MYR 0,2242 MYR
- CRO → SGD 0,07009 SGD
- CRO → TWD 1,79 NT$
- CRO → NGN 73,12 NGN
- CRO → ZAR 0,9097 ZAR
- CRO → MXN 1,02 MX$
- CRO → ARS 83,94 ARS
- CRO → CLP 54,64 CLP
- CRO → AED 0,2016 AED
- CRO → SAR 0,2060 SAR
- CRO → ILS 0,1705 ₪
- CRO → PKR 15,18 PKR
- CRO → BDT 6,78 BDT
- CRO → LKR 18,21 LKR
- CRO → GEL 0,1422 GEL
- CRO → KWD 0,01705 KWD
- CRO → NZD 0,09637 NZ$