Quy đổi USD1 sang BDT
1 USD1 = 123,45 BDT0,0%
1 BDT = 0,00810048 USD1
Biểu đồ giá USD1 (BDT)
USD1 sang BDT
| 1 USD1 | 123,45 BDT |
| 5 USD1 | 617,25 BDT |
| 10 USD1 | 1.234 BDT |
| 50 USD1 | 6.172 BDT |
| 100 USD1 | 12.345 BDT |
| 500 USD1 | 61.725 BDT |
| 1.000 USD1 | 123.450 BDT |
| 5.000 USD1 | 617.248 BDT |
| 10.000 USD1 | 1.234.495 BDT |
| 100.000 USD1 | 12.344.955 BDT |
BDT sang USD1
| 100 BDT | 0,810048 USD1 |
| 500 BDT | 4,05024 USD1 |
| 1.000 BDT | 8,10048 USD1 |
| 5.000 BDT | 40,5024 USD1 |
| 10.000 BDT | 81,0048 USD1 |
| 50.000 BDT | 405,024 USD1 |
| 100.000 BDT | 810,048 USD1 |
| 500.000 BDT | 4.050,24 USD1 |
| 1.000.000 BDT | 8.100,48 USD1 |
| 10.000.000 BDT | 81.004,8 USD1 |
Câu hỏi thường gặp
1 USD1 bằng bao nhiêu BDT?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 USD1 (USD1) có giá trị 123,45 BDT. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi USD1 sang BDT?
Nhập số lượng USD1 vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Taka Bangladesh. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ USD1.
Hôm nay tỷ giá USD1/BDT thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá USD1/BDT thay đổi 0,0%.
USD1 theo các loại tiền tệ khác
- USD1 → USD 0,9989 US$
- USD1 → EUR 0,8915 €
- USD1 → GBP 0,7469 £
- USD1 → JPY 156,69 ¥
- USD1 → CNY 6,67 CN¥
- USD1 → KRW 1.322 ₩
- USD1 → INR 94,84 ₹
- USD1 → RUB 80,24 RUB
- USD1 → UAH 44,99 UAH
- USD1 → TRY 49,65 TRY
- USD1 → BRL 4,97 R$
- USD1 → CAD 1,40 CA$
- USD1 → AUD 1,42 AU$
- USD1 → CHF 0,8242 CHF
- USD1 → PLN 3,93 PLN
- USD1 → CZK 21,70 CZK
- USD1 → RON 4,77 RON
- USD1 → SEK 9,92 SEK
- USD1 → NOK 9,31 NOK
- USD1 → DKK 6,66 DKK
- USD1 → HUF 327,01 HUF
- USD1 → IDR 18.074 IDR
- USD1 → VND 25.815 ₫
- USD1 → THB 33,60 ฿
- USD1 → PHP 63,55 PHP
- USD1 → MYR 4,08 MYR
- USD1 → SGD 1,28 SGD
- USD1 → HKD 7,83 HK$
- USD1 → TWD 32,55 NT$
- USD1 → NGN 1.331 NGN
- USD1 → ZAR 16,56 ZAR
- USD1 → MXN 18,65 MX$
- USD1 → ARS 1.528 ARS
- USD1 → CLP 994,41 CLP
- USD1 → AED 3,67 AED
- USD1 → SAR 3,75 SAR
- USD1 → ILS 3,10 ₪
- USD1 → PKR 276,22 PKR
- USD1 → LKR 331,45 LKR
- USD1 → GEL 2,59 GEL
- USD1 → KWD 0,3103 KWD
- USD1 → NZD 1,75 NZ$