Quy đổi USD1 sang TWD
1 USD1 = 32,55 NT$0,0%
1 TWD = 0,0307222 USD1
Biểu đồ giá USD1 (TWD)
USD1 sang TWD
| 1 USD1 | 32,55 NT$ |
| 5 USD1 | 162,75 NT$ |
| 10 USD1 | 325,50 NT$ |
| 50 USD1 | 1.627 NT$ |
| 100 USD1 | 3.255 NT$ |
| 500 USD1 | 16.275 NT$ |
| 1.000 USD1 | 32.550 NT$ |
| 5.000 USD1 | 162.749 NT$ |
| 10.000 USD1 | 325.497 NT$ |
| 100.000 USD1 | 3.254.973 NT$ |
TWD sang USD1
| 10 NT$ | 0,307222 USD1 |
| 50 NT$ | 1,53611 USD1 |
| 100 NT$ | 3,07222 USD1 |
| 500 NT$ | 15,3611 USD1 |
| 1.000 NT$ | 30,7222 USD1 |
| 5.000 NT$ | 153,611 USD1 |
| 10.000 NT$ | 307,222 USD1 |
| 50.000 NT$ | 1.536,11 USD1 |
| 100.000 NT$ | 3.072,22 USD1 |
| 1.000.000 NT$ | 30.722,2 USD1 |
Câu hỏi thường gặp
1 USD1 bằng bao nhiêu TWD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 USD1 (USD1) có giá trị 32,55 NT$. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi USD1 sang TWD?
Nhập số lượng USD1 vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đô la Đài Loan mới. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ USD1.
Hôm nay tỷ giá USD1/TWD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá USD1/TWD thay đổi 0,0%.
USD1 theo các loại tiền tệ khác
- USD1 → USD 0,9989 US$
- USD1 → EUR 0,8915 €
- USD1 → GBP 0,7469 £
- USD1 → JPY 156,69 ¥
- USD1 → CNY 6,67 CN¥
- USD1 → KRW 1.322 ₩
- USD1 → INR 94,84 ₹
- USD1 → RUB 80,24 RUB
- USD1 → UAH 44,99 UAH
- USD1 → TRY 49,65 TRY
- USD1 → BRL 4,97 R$
- USD1 → CAD 1,40 CA$
- USD1 → AUD 1,42 AU$
- USD1 → CHF 0,8242 CHF
- USD1 → PLN 3,93 PLN
- USD1 → CZK 21,70 CZK
- USD1 → RON 4,77 RON
- USD1 → SEK 9,92 SEK
- USD1 → NOK 9,31 NOK
- USD1 → DKK 6,66 DKK
- USD1 → HUF 327,01 HUF
- USD1 → IDR 18.074 IDR
- USD1 → VND 25.815 ₫
- USD1 → THB 33,60 ฿
- USD1 → PHP 63,55 PHP
- USD1 → MYR 4,08 MYR
- USD1 → SGD 1,28 SGD
- USD1 → HKD 7,83 HK$
- USD1 → NGN 1.331 NGN
- USD1 → ZAR 16,56 ZAR
- USD1 → MXN 18,65 MX$
- USD1 → ARS 1.528 ARS
- USD1 → CLP 994,41 CLP
- USD1 → AED 3,67 AED
- USD1 → SAR 3,75 SAR
- USD1 → ILS 3,10 ₪
- USD1 → PKR 276,22 PKR
- USD1 → BDT 123,45 BDT
- USD1 → LKR 331,45 LKR
- USD1 → GEL 2,59 GEL
- USD1 → KWD 0,3103 KWD
- USD1 → NZD 1,75 NZ$