Quy đổi GRAM sang USD
1 GRAM = 1,25 US$-4,7%
1 USD = 0,8 GRAM
Biểu đồ giá GRAM (USD)
GRAM sang USD
| 1 GRAM | 1,25 US$ |
| 5 GRAM | 6,25 US$ |
| 10 GRAM | 12,50 US$ |
| 50 GRAM | 62,50 US$ |
| 100 GRAM | 125,00 US$ |
| 500 GRAM | 625,00 US$ |
| 1.000 GRAM | 1.250 US$ |
| 5.000 GRAM | 6.250 US$ |
| 10.000 GRAM | 12.500 US$ |
| 100.000 GRAM | 125.000 US$ |
USD sang GRAM
| 1 US$ | 0,8 GRAM |
| 5 US$ | 4 GRAM |
| 10 US$ | 8 GRAM |
| 50 US$ | 40 GRAM |
| 100 US$ | 80 GRAM |
| 500 US$ | 400 GRAM |
| 1.000 US$ | 800 GRAM |
| 5.000 US$ | 4.000 GRAM |
| 10.000 US$ | 8.000 GRAM |
| 100.000 US$ | 80.000 GRAM |
Câu hỏi thường gặp
1 GRAM bằng bao nhiêu USD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Gram (prev. Toncoin) (GRAM) có giá trị 1,25 US$. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi GRAM sang USD?
Nhập số lượng GRAM vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đô la Mỹ. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ GRAM.
Hôm nay tỷ giá GRAM/USD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá GRAM/USD thay đổi -4,7%.
GRAM theo các loại tiền tệ khác
- GRAM → EUR 1,12 €
- GRAM → GBP 0,9346 £
- GRAM → JPY 196,08 ¥
- GRAM → CNY 8,34 CN¥
- GRAM → KRW 1.654 ₩
- GRAM → INR 118,68 ₹
- GRAM → RUB 100,41 RUB
- GRAM → UAH 56,30 UAH
- GRAM → TRY 62,13 TRY
- GRAM → BRL 6,22 R$
- GRAM → CAD 1,75 CA$
- GRAM → AUD 1,78 AU$
- GRAM → CHF 1,03 CHF
- GRAM → PLN 4,91 PLN
- GRAM → CZK 27,15 CZK
- GRAM → RON 5,97 RON
- GRAM → SEK 12,41 SEK
- GRAM → NOK 11,65 NOK
- GRAM → DKK 8,34 DKK
- GRAM → HUF 409,21 HUF
- GRAM → IDR 22.617 IDR
- GRAM → VND 32.304 ₫
- GRAM → THB 42,04 ฿
- GRAM → PHP 79,52 PHP
- GRAM → MYR 5,11 MYR
- GRAM → SGD 1,60 SGD
- GRAM → HKD 9,80 HK$
- GRAM → TWD 40,73 NT$
- GRAM → NGN 1.665 NGN
- GRAM → ZAR 20,72 ZAR
- GRAM → MXN 23,34 MX$
- GRAM → ARS 1.912 ARS
- GRAM → CLP 1.244 CLP
- GRAM → AED 4,59 AED
- GRAM → SAR 4,69 SAR
- GRAM → ILS 3,88 ₪
- GRAM → PKR 345,66 PKR
- GRAM → BDT 154,48 BDT
- GRAM → LKR 414,77 LKR
- GRAM → GEL 3,24 GEL
- GRAM → KWD 0,3884 KWD
- GRAM → NZD 2,19 NZ$