Quy đổi XRP sang USD
1 XRP = 1,28 US$-2,4%
1 USD = 0,78125 XRP
Biểu đồ giá XRP (USD)
XRP sang USD
| 1 XRP | 1,28 US$ |
| 5 XRP | 6,40 US$ |
| 10 XRP | 12,80 US$ |
| 50 XRP | 64,00 US$ |
| 100 XRP | 128,00 US$ |
| 500 XRP | 640,00 US$ |
| 1.000 XRP | 1.280 US$ |
| 5.000 XRP | 6.400 US$ |
| 10.000 XRP | 12.800 US$ |
| 100.000 XRP | 128.000 US$ |
USD sang XRP
| 1 US$ | 0,78125 XRP |
| 5 US$ | 3,90625 XRP |
| 10 US$ | 7,8125 XRP |
| 50 US$ | 39,0625 XRP |
| 100 US$ | 78,125 XRP |
| 500 US$ | 390,625 XRP |
| 1.000 US$ | 781,25 XRP |
| 5.000 US$ | 3.906,25 XRP |
| 10.000 US$ | 7.812,5 XRP |
| 100.000 US$ | 78.125 XRP |
Câu hỏi thường gặp
1 XRP bằng bao nhiêu USD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 XRP (XRP) có giá trị 1,28 US$. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi XRP sang USD?
Nhập số lượng XRP vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đô la Mỹ. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ XRP.
Hôm nay tỷ giá XRP/USD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá XRP/USD thay đổi -2,4%.
XRP theo các loại tiền tệ khác
- XRP → EUR 1,14 €
- XRP → GBP 0,9570 £
- XRP → JPY 200,79 ¥
- XRP → CNY 8,54 CN¥
- XRP → KRW 1.694 ₩
- XRP → INR 121,53 ₹
- XRP → RUB 102,82 RUB
- XRP → UAH 57,65 UAH
- XRP → TRY 63,62 TRY
- XRP → BRL 6,37 R$
- XRP → CAD 1,79 CA$
- XRP → AUD 1,82 AU$
- XRP → CHF 1,06 CHF
- XRP → PLN 5,03 PLN
- XRP → CZK 27,80 CZK
- XRP → RON 6,12 RON
- XRP → SEK 12,71 SEK
- XRP → NOK 11,93 NOK
- XRP → DKK 8,54 DKK
- XRP → HUF 419,03 HUF
- XRP → IDR 23.160 IDR
- XRP → VND 33.079 ₫
- XRP → THB 43,05 ฿
- XRP → PHP 81,43 PHP
- XRP → MYR 5,23 MYR
- XRP → SGD 1,63 SGD
- XRP → HKD 10,04 HK$
- XRP → TWD 41,71 NT$
- XRP → NGN 1.705 NGN
- XRP → ZAR 21,21 ZAR
- XRP → MXN 23,90 MX$
- XRP → ARS 1.957 ARS
- XRP → CLP 1.274 CLP
- XRP → AED 4,70 AED
- XRP → SAR 4,80 SAR
- XRP → ILS 3,98 ₪
- XRP → PKR 353,96 PKR
- XRP → BDT 158,19 BDT
- XRP → LKR 424,72 LKR
- XRP → GEL 3,32 GEL
- XRP → KWD 0,3977 KWD
- XRP → NZD 2,25 NZ$