Quy đổi XLM sang USD
1 XLM = 0,1703 US$-3,6%
1 USD = 5,87127 XLM
Biểu đồ giá XLM (USD)
XLM sang USD
| 1 XLM | 0,1703 US$ |
| 5 XLM | 0,8516 US$ |
| 10 XLM | 1,70 US$ |
| 50 XLM | 8,52 US$ |
| 100 XLM | 17,03 US$ |
| 500 XLM | 85,16 US$ |
| 1.000 XLM | 170,32 US$ |
| 5.000 XLM | 851,61 US$ |
| 10.000 XLM | 1.703 US$ |
| 100.000 XLM | 17.032 US$ |
USD sang XLM
| 1 US$ | 5,87127 XLM |
| 5 US$ | 29,3563 XLM |
| 10 US$ | 58,7127 XLM |
| 50 US$ | 293,563 XLM |
| 100 US$ | 587,127 XLM |
| 500 US$ | 2.935,63 XLM |
| 1.000 US$ | 5.871,27 XLM |
| 5.000 US$ | 29.356,3 XLM |
| 10.000 US$ | 58.712,7 XLM |
| 100.000 US$ | 587.127 XLM |
Câu hỏi thường gặp
1 XLM bằng bao nhiêu USD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Stellar (XLM) có giá trị 0,1703 US$. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi XLM sang USD?
Nhập số lượng XLM vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đô la Mỹ. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ XLM.
Hôm nay tỷ giá XLM/USD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá XLM/USD thay đổi -3,6%.
XLM theo các loại tiền tệ khác
- XLM → EUR 0,1520 €
- XLM → GBP 0,1273 £
- XLM → JPY 26,72 ¥
- XLM → CNY 1,14 CN¥
- XLM → KRW 225,42 ₩
- XLM → INR 16,17 ₹
- XLM → RUB 13,68 RUB
- XLM → UAH 7,67 UAH
- XLM → TRY 8,47 TRY
- XLM → BRL 0,8481 R$
- XLM → CAD 0,2385 CA$
- XLM → AUD 0,2423 AU$
- XLM → CHF 0,1405 CHF
- XLM → PLN 0,6694 PLN
- XLM → CZK 3,70 CZK
- XLM → RON 0,8141 RON
- XLM → SEK 1,69 SEK
- XLM → NOK 1,59 NOK
- XLM → DKK 1,14 DKK
- XLM → HUF 55,76 HUF
- XLM → IDR 3.082 IDR
- XLM → VND 4.402 ₫
- XLM → THB 5,73 ฿
- XLM → PHP 10,84 PHP
- XLM → MYR 0,6958 MYR
- XLM → SGD 0,2175 SGD
- XLM → HKD 1,34 HK$
- XLM → TWD 5,55 NT$
- XLM → NGN 226,88 NGN
- XLM → ZAR 2,82 ZAR
- XLM → MXN 3,18 MX$
- XLM → ARS 260,46 ARS
- XLM → CLP 169,56 CLP
- XLM → AED 0,6255 AED
- XLM → SAR 0,6393 SAR
- XLM → ILS 0,5289 ₪
- XLM → PKR 47,10 PKR
- XLM → BDT 21,05 BDT
- XLM → LKR 56,52 LKR
- XLM → GEL 0,4411 GEL
- XLM → KWD 0,05292 KWD
- XLM → NZD 0,2990 NZ$