Quy đổi UNI sang USD
1 UNI = 6,82 US$-5,0%
1 USD = 0,146628 UNI
Biểu đồ giá UNI (USD)
UNI sang USD
| 1 UNI | 6,82 US$ |
| 5 UNI | 34,10 US$ |
| 10 UNI | 68,20 US$ |
| 50 UNI | 341,00 US$ |
| 100 UNI | 682,00 US$ |
| 500 UNI | 3.410 US$ |
| 1.000 UNI | 6.820 US$ |
| 5.000 UNI | 34.100 US$ |
| 10.000 UNI | 68.200 US$ |
| 100.000 UNI | 682.000 US$ |
USD sang UNI
| 1 US$ | 0,146628 UNI |
| 5 US$ | 0,733138 UNI |
| 10 US$ | 1,46628 UNI |
| 50 US$ | 7,33138 UNI |
| 100 US$ | 14,6628 UNI |
| 500 US$ | 73,3138 UNI |
| 1.000 US$ | 146,628 UNI |
| 5.000 US$ | 733,138 UNI |
| 10.000 US$ | 1.466,28 UNI |
| 100.000 US$ | 14.662,8 UNI |
Câu hỏi thường gặp
1 UNI bằng bao nhiêu USD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Uniswap (UNI) có giá trị 6,82 US$. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi UNI sang USD?
Nhập số lượng UNI vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đô la Mỹ. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ UNI.
Hôm nay tỷ giá UNI/USD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá UNI/USD thay đổi -5,0%.
UNI theo các loại tiền tệ khác
- UNI → EUR 6,09 €
- UNI → GBP 5,10 £
- UNI → JPY 1.070 ¥
- UNI → CNY 45,52 CN¥
- UNI → KRW 9.026 ₩
- UNI → INR 647,54 ₹
- UNI → RUB 547,86 RUB
- UNI → UAH 307,17 UAH
- UNI → TRY 338,98 TRY
- UNI → BRL 33,96 R$
- UNI → CAD 9,55 CA$
- UNI → AUD 9,70 AU$
- UNI → CHF 5,63 CHF
- UNI → PLN 26,80 PLN
- UNI → CZK 148,13 CZK
- UNI → RON 32,60 RON
- UNI → SEK 67,73 SEK
- UNI → NOK 63,59 NOK
- UNI → DKK 45,50 DKK
- UNI → HUF 2.233 HUF
- UNI → IDR 123.400 IDR
- UNI → VND 176.250 ₫
- UNI → THB 229,40 ฿
- UNI → PHP 433,87 PHP
- UNI → MYR 27,86 MYR
- UNI → SGD 8,71 SGD
- UNI → HKD 53,48 HK$
- UNI → TWD 222,24 NT$
- UNI → NGN 9.085 NGN
- UNI → ZAR 113,03 ZAR
- UNI → MXN 127,32 MX$
- UNI → ARS 10.429 ARS
- UNI → CLP 6.789 CLP
- UNI → AED 25,05 AED
- UNI → SAR 25,60 SAR
- UNI → ILS 21,18 ₪
- UNI → PKR 1.886 PKR
- UNI → BDT 842,86 BDT
- UNI → LKR 2.263 LKR
- UNI → GEL 17,66 GEL
- UNI → KWD 2,12 KWD
- UNI → NZD 11,97 NZ$