Quy đổi XRP sang HKD
1 XRP = 10,09 HK$-1,1%
1 HKD = 0,0990778 XRP
Biểu đồ giá XRP (HKD)
XRP sang HKD
| 1 XRP | 10,09 HK$ |
| 5 XRP | 50,47 HK$ |
| 10 XRP | 100,93 HK$ |
| 50 XRP | 504,65 HK$ |
| 100 XRP | 1.009 HK$ |
| 500 XRP | 5.047 HK$ |
| 1.000 XRP | 10.093 HK$ |
| 5.000 XRP | 50.465 HK$ |
| 10.000 XRP | 100.931 HK$ |
| 100.000 XRP | 1.009.308 HK$ |
HKD sang XRP
| 1 HK$ | 0,0990778 XRP |
| 5 HK$ | 0,495389 XRP |
| 10 HK$ | 0,990778 XRP |
| 50 HK$ | 4,95389 XRP |
| 100 HK$ | 9,90778 XRP |
| 500 HK$ | 49,5389 XRP |
| 1.000 HK$ | 99,0778 XRP |
| 5.000 HK$ | 495,389 XRP |
| 10.000 HK$ | 990,778 XRP |
| 100.000 HK$ | 9.907,78 XRP |
Câu hỏi thường gặp
1 XRP bằng bao nhiêu HKD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 XRP (XRP) có giá trị 10,09 HK$. Tỷ giá được cập nhật ít nhất mỗi giờ một lần.
Làm thế nào để quy đổi XRP sang HKD?
Nhập số lượng XRP vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đô la Hồng Kông. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ XRP.
Hôm nay tỷ giá XRP/HKD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá XRP/HKD thay đổi -1,1%.
XRP theo các loại tiền tệ khác
- XRP → USD 1,29 US$
- XRP → EUR 1,15 €
- XRP → GBP 0,9618 £
- XRP → JPY 201,95 ¥
- XRP → CNY 8,58 CN¥
- XRP → KRW 1.701 ₩
- XRP → INR 122,31 ₹
- XRP → RUB 104,86 RUB
- XRP → UAH 58,11 UAH
- XRP → TRY 64,02 TRY
- XRP → BRL 6,40 R$
- XRP → CAD 1,80 CA$
- XRP → AUD 1,83 AU$
- XRP → CHF 1,06 CHF
- XRP → PLN 5,05 PLN
- XRP → CZK 27,93 CZK
- XRP → RON 6,13 RON
- XRP → SEK 12,77 SEK
- XRP → NOK 11,99 NOK
- XRP → DKK 8,57 DKK
- XRP → HUF 420,51 HUF
- XRP → IDR 23.310 IDR
- XRP → VND 33.268 ₫
- XRP → THB 43,45 ฿
- XRP → PHP 82,22 PHP
- XRP → MYR 5,25 MYR
- XRP → SGD 1,64 SGD
- XRP → TWD 41,91 NT$
- XRP → NGN 1.733 NGN
- XRP → ZAR 21,35 ZAR
- XRP → MXN 24,05 MX$
- XRP → ARS 1.957 ARS
- XRP → CLP 1.281 CLP
- XRP → AED 4,73 AED
- XRP → SAR 4,82 SAR
- XRP → ILS 4,00 ₪
- XRP → PKR 355,22 PKR
- XRP → BDT 158,76 BDT
- XRP → LKR 426,25 LKR
- XRP → GEL 3,34 GEL
- XRP → KWD 0,3997 KWD
- XRP → NZD 2,26 NZ$