Quy đổi XLM sang HKD
1 XLM = 1,34 HK$-3,6%
1 HKD = 0,748662 XLM
Biểu đồ giá XLM (HKD)
XLM sang HKD
| 1 XLM | 1,34 HK$ |
| 5 XLM | 6,68 HK$ |
| 10 XLM | 13,36 HK$ |
| 50 XLM | 66,79 HK$ |
| 100 XLM | 133,57 HK$ |
| 500 XLM | 667,86 HK$ |
| 1.000 XLM | 1.336 HK$ |
| 5.000 XLM | 6.679 HK$ |
| 10.000 XLM | 13.357 HK$ |
| 100.000 XLM | 133.572 HK$ |
HKD sang XLM
| 1 HK$ | 0,748662 XLM |
| 5 HK$ | 3,74331 XLM |
| 10 HK$ | 7,48662 XLM |
| 50 HK$ | 37,4331 XLM |
| 100 HK$ | 74,8662 XLM |
| 500 HK$ | 374,331 XLM |
| 1.000 HK$ | 748,662 XLM |
| 5.000 HK$ | 3.743,31 XLM |
| 10.000 HK$ | 7.486,62 XLM |
| 100.000 HK$ | 74.866,2 XLM |
Câu hỏi thường gặp
1 XLM bằng bao nhiêu HKD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Stellar (XLM) có giá trị 1,34 HK$. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi XLM sang HKD?
Nhập số lượng XLM vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đô la Hồng Kông. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ XLM.
Hôm nay tỷ giá XLM/HKD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá XLM/HKD thay đổi -3,6%.
XLM theo các loại tiền tệ khác
- XLM → USD 0,1703 US$
- XLM → EUR 0,1520 €
- XLM → GBP 0,1273 £
- XLM → JPY 26,72 ¥
- XLM → CNY 1,14 CN¥
- XLM → KRW 225,42 ₩
- XLM → INR 16,17 ₹
- XLM → RUB 13,68 RUB
- XLM → UAH 7,67 UAH
- XLM → TRY 8,47 TRY
- XLM → BRL 0,8481 R$
- XLM → CAD 0,2385 CA$
- XLM → AUD 0,2423 AU$
- XLM → CHF 0,1405 CHF
- XLM → PLN 0,6694 PLN
- XLM → CZK 3,70 CZK
- XLM → RON 0,8141 RON
- XLM → SEK 1,69 SEK
- XLM → NOK 1,59 NOK
- XLM → DKK 1,14 DKK
- XLM → HUF 55,76 HUF
- XLM → IDR 3.082 IDR
- XLM → VND 4.402 ₫
- XLM → THB 5,73 ฿
- XLM → PHP 10,84 PHP
- XLM → MYR 0,6958 MYR
- XLM → SGD 0,2175 SGD
- XLM → TWD 5,55 NT$
- XLM → NGN 226,88 NGN
- XLM → ZAR 2,82 ZAR
- XLM → MXN 3,18 MX$
- XLM → ARS 260,46 ARS
- XLM → CLP 169,56 CLP
- XLM → AED 0,6255 AED
- XLM → SAR 0,6393 SAR
- XLM → ILS 0,5289 ₪
- XLM → PKR 47,10 PKR
- XLM → BDT 21,05 BDT
- XLM → LKR 56,52 LKR
- XLM → GEL 0,4411 GEL
- XLM → KWD 0,05292 KWD
- XLM → NZD 0,2990 NZ$