Quy đổi USDF sang BDT
1 USDF = 122,94 BDT0,0%
1 BDT = 0,00813379 USDF
Biểu đồ giá USDF (BDT)
USDF sang BDT
| 1 USDF | 122,94 BDT |
| 5 USDF | 614,72 BDT |
| 10 USDF | 1.229 BDT |
| 50 USDF | 6.147 BDT |
| 100 USDF | 12.294 BDT |
| 500 USDF | 61.472 BDT |
| 1.000 USDF | 122.944 BDT |
| 5.000 USDF | 614.720 BDT |
| 10.000 USDF | 1.229.440 BDT |
| 100.000 USDF | 12.294.396 BDT |
BDT sang USDF
| 100 BDT | 0,813379 USDF |
| 500 BDT | 4,06689 USDF |
| 1.000 BDT | 8,13379 USDF |
| 5.000 BDT | 40,6689 USDF |
| 10.000 BDT | 81,3379 USDF |
| 50.000 BDT | 406,689 USDF |
| 100.000 BDT | 813,379 USDF |
| 500.000 BDT | 4.066,89 USDF |
| 1.000.000 BDT | 8.133,79 USDF |
| 10.000.000 BDT | 81.337,9 USDF |
Câu hỏi thường gặp
1 USDF bằng bao nhiêu BDT?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Falcon USD (USDF) có giá trị 122,94 BDT. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi USDF sang BDT?
Nhập số lượng USDF vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Taka Bangladesh. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ USDF.
Hôm nay tỷ giá USDF/BDT thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá USDF/BDT thay đổi 0,0%.
USDF theo các loại tiền tệ khác
- USDF → USD 0,9948 US$
- USDF → EUR 0,8879 €
- USDF → GBP 0,7438 £
- USDF → JPY 156,05 ¥
- USDF → CNY 6,64 CN¥
- USDF → KRW 1.317 ₩
- USDF → INR 94,45 ₹
- USDF → RUB 79,91 RUB
- USDF → UAH 44,81 UAH
- USDF → TRY 49,45 TRY
- USDF → BRL 4,95 R$
- USDF → CAD 1,39 CA$
- USDF → AUD 1,42 AU$
- USDF → CHF 0,8208 CHF
- USDF → PLN 3,91 PLN
- USDF → CZK 21,61 CZK
- USDF → RON 4,75 RON
- USDF → SEK 9,88 SEK
- USDF → NOK 9,28 NOK
- USDF → DKK 6,64 DKK
- USDF → HUF 325,67 HUF
- USDF → IDR 18.000 IDR
- USDF → VND 25.709 ₫
- USDF → THB 33,46 ฿
- USDF → PHP 63,29 PHP
- USDF → MYR 4,06 MYR
- USDF → SGD 1,27 SGD
- USDF → HKD 7,80 HK$
- USDF → TWD 32,42 NT$
- USDF → NGN 1.325 NGN
- USDF → ZAR 16,49 ZAR
- USDF → MXN 18,57 MX$
- USDF → ARS 1.521 ARS
- USDF → CLP 990,34 CLP
- USDF → AED 3,65 AED
- USDF → SAR 3,73 SAR
- USDF → ILS 3,09 ₪
- USDF → PKR 275,09 PKR
- USDF → LKR 330,09 LKR
- USDF → GEL 2,58 GEL
- USDF → KWD 0,3091 KWD
- USDF → NZD 1,75 NZ$