Quy đổi USDF sang CNY
1 USDF = 6,64 CN¥0,0%
1 CNY = 0,150618 USDF
Biểu đồ giá USDF (CNY)
USDF sang CNY
| 1 USDF | 6,64 CN¥ |
| 5 USDF | 33,20 CN¥ |
| 10 USDF | 66,39 CN¥ |
| 50 USDF | 331,97 CN¥ |
| 100 USDF | 663,93 CN¥ |
| 500 USDF | 3.320 CN¥ |
| 1.000 USDF | 6.639 CN¥ |
| 5.000 USDF | 33.197 CN¥ |
| 10.000 USDF | 66.393 CN¥ |
| 100.000 USDF | 663.931 CN¥ |
CNY sang USDF
| 1 CN¥ | 0,150618 USDF |
| 5 CN¥ | 0,75309 USDF |
| 10 CN¥ | 1,50618 USDF |
| 50 CN¥ | 7,5309 USDF |
| 100 CN¥ | 15,0618 USDF |
| 500 CN¥ | 75,309 USDF |
| 1.000 CN¥ | 150,618 USDF |
| 5.000 CN¥ | 753,09 USDF |
| 10.000 CN¥ | 1.506,18 USDF |
| 100.000 CN¥ | 15.061,8 USDF |
Câu hỏi thường gặp
1 USDF bằng bao nhiêu CNY?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Falcon USD (USDF) có giá trị 6,64 CN¥. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi USDF sang CNY?
Nhập số lượng USDF vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Nhân dân tệ. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ USDF.
Hôm nay tỷ giá USDF/CNY thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá USDF/CNY thay đổi 0,0%.
USDF theo các loại tiền tệ khác
- USDF → USD 0,9948 US$
- USDF → EUR 0,8879 €
- USDF → GBP 0,7438 £
- USDF → JPY 156,05 ¥
- USDF → KRW 1.317 ₩
- USDF → INR 94,45 ₹
- USDF → RUB 79,91 RUB
- USDF → UAH 44,81 UAH
- USDF → TRY 49,45 TRY
- USDF → BRL 4,95 R$
- USDF → CAD 1,39 CA$
- USDF → AUD 1,42 AU$
- USDF → CHF 0,8208 CHF
- USDF → PLN 3,91 PLN
- USDF → CZK 21,61 CZK
- USDF → RON 4,75 RON
- USDF → SEK 9,88 SEK
- USDF → NOK 9,28 NOK
- USDF → DKK 6,64 DKK
- USDF → HUF 325,67 HUF
- USDF → IDR 18.000 IDR
- USDF → VND 25.709 ₫
- USDF → THB 33,46 ฿
- USDF → PHP 63,29 PHP
- USDF → MYR 4,06 MYR
- USDF → SGD 1,27 SGD
- USDF → HKD 7,80 HK$
- USDF → TWD 32,42 NT$
- USDF → NGN 1.325 NGN
- USDF → ZAR 16,49 ZAR
- USDF → MXN 18,57 MX$
- USDF → ARS 1.521 ARS
- USDF → CLP 990,34 CLP
- USDF → AED 3,65 AED
- USDF → SAR 3,73 SAR
- USDF → ILS 3,09 ₪
- USDF → PKR 275,09 PKR
- USDF → BDT 122,94 BDT
- USDF → LKR 330,09 LKR
- USDF → GEL 2,58 GEL
- USDF → KWD 0,3091 KWD
- USDF → NZD 1,75 NZ$