Quy đổi USDF sang KWD
1 USDF = 0,3091 KWD0,0%
1 KWD = 3,23546 USDF
Biểu đồ giá USDF (KWD)
USDF sang KWD
| 1 USDF | 0,3091 KWD |
| 5 USDF | 1,55 KWD |
| 10 USDF | 3,09 KWD |
| 50 USDF | 15,45 KWD |
| 100 USDF | 30,91 KWD |
| 500 USDF | 154,54 KWD |
| 1.000 USDF | 309,08 KWD |
| 5.000 USDF | 1.545 KWD |
| 10.000 USDF | 3.091 KWD |
| 100.000 USDF | 30.908 KWD |
KWD sang USDF
| 1 KWD | 3,23546 USDF |
| 5 KWD | 16,1773 USDF |
| 10 KWD | 32,3546 USDF |
| 50 KWD | 161,773 USDF |
| 100 KWD | 323,546 USDF |
| 500 KWD | 1.617,73 USDF |
| 1.000 KWD | 3.235,46 USDF |
| 5.000 KWD | 16.177,3 USDF |
| 10.000 KWD | 32.354,6 USDF |
| 100.000 KWD | 323.546 USDF |
Câu hỏi thường gặp
1 USDF bằng bao nhiêu KWD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Falcon USD (USDF) có giá trị 0,3091 KWD. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi USDF sang KWD?
Nhập số lượng USDF vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Dinar Kuwait. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ USDF.
Hôm nay tỷ giá USDF/KWD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá USDF/KWD thay đổi 0,0%.
USDF theo các loại tiền tệ khác
- USDF → USD 0,9948 US$
- USDF → EUR 0,8879 €
- USDF → GBP 0,7438 £
- USDF → JPY 156,05 ¥
- USDF → CNY 6,64 CN¥
- USDF → KRW 1.317 ₩
- USDF → INR 94,45 ₹
- USDF → RUB 79,91 RUB
- USDF → UAH 44,81 UAH
- USDF → TRY 49,45 TRY
- USDF → BRL 4,95 R$
- USDF → CAD 1,39 CA$
- USDF → AUD 1,42 AU$
- USDF → CHF 0,8208 CHF
- USDF → PLN 3,91 PLN
- USDF → CZK 21,61 CZK
- USDF → RON 4,75 RON
- USDF → SEK 9,88 SEK
- USDF → NOK 9,28 NOK
- USDF → DKK 6,64 DKK
- USDF → HUF 325,67 HUF
- USDF → IDR 18.000 IDR
- USDF → VND 25.709 ₫
- USDF → THB 33,46 ฿
- USDF → PHP 63,29 PHP
- USDF → MYR 4,06 MYR
- USDF → SGD 1,27 SGD
- USDF → HKD 7,80 HK$
- USDF → TWD 32,42 NT$
- USDF → NGN 1.325 NGN
- USDF → ZAR 16,49 ZAR
- USDF → MXN 18,57 MX$
- USDF → ARS 1.521 ARS
- USDF → CLP 990,34 CLP
- USDF → AED 3,65 AED
- USDF → SAR 3,73 SAR
- USDF → ILS 3,09 ₪
- USDF → PKR 275,09 PKR
- USDF → BDT 122,94 BDT
- USDF → LKR 330,09 LKR
- USDF → GEL 2,58 GEL
- USDF → NZD 1,75 NZ$