Quy đổi USDF sang EUR
1 USDF = 0,8882 €0,0%
1 EUR = 1,12581 USDF
Biểu đồ giá USDF (EUR)
USDF sang EUR
| 1 USDF | 0,8882 € |
| 5 USDF | 4,44 € |
| 10 USDF | 8,88 € |
| 50 USDF | 44,41 € |
| 100 USDF | 88,82 € |
| 500 USDF | 444,12 € |
| 1.000 USDF | 888,25 € |
| 5.000 USDF | 4.441 € |
| 10.000 USDF | 8.882 € |
| 100.000 USDF | 88.825 € |
EUR sang USDF
| 1 € | 1,12581 USDF |
| 5 € | 5,62905 USDF |
| 10 € | 11,2581 USDF |
| 50 € | 56,2905 USDF |
| 100 € | 112,581 USDF |
| 500 € | 562,905 USDF |
| 1.000 € | 1.125,81 USDF |
| 5.000 € | 5.629,05 USDF |
| 10.000 € | 11.258,1 USDF |
| 100.000 € | 112.581 USDF |
Câu hỏi thường gặp
1 USDF bằng bao nhiêu EUR?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Falcon USD (USDF) có giá trị 0,8882 €. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi USDF sang EUR?
Nhập số lượng USDF vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Euro. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ USDF.
Hôm nay tỷ giá USDF/EUR thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá USDF/EUR thay đổi 0,0%.
USDF theo các loại tiền tệ khác
- USDF → USD 0,9952 US$
- USDF → GBP 0,7441 £
- USDF → JPY 156,11 ¥
- USDF → CNY 6,64 CN¥
- USDF → KRW 1.317 ₩
- USDF → INR 94,49 ₹
- USDF → RUB 79,95 RUB
- USDF → UAH 44,82 UAH
- USDF → TRY 49,46 TRY
- USDF → BRL 4,96 R$
- USDF → CAD 1,39 CA$
- USDF → AUD 1,42 AU$
- USDF → CHF 0,8211 CHF
- USDF → PLN 3,91 PLN
- USDF → CZK 21,62 CZK
- USDF → RON 4,76 RON
- USDF → SEK 9,88 SEK
- USDF → NOK 9,28 NOK
- USDF → DKK 6,64 DKK
- USDF → HUF 325,80 HUF
- USDF → IDR 18.007 IDR
- USDF → VND 25.719 ₫
- USDF → THB 33,47 ฿
- USDF → PHP 63,31 PHP
- USDF → MYR 4,07 MYR
- USDF → SGD 1,27 SGD
- USDF → HKD 7,80 HK$
- USDF → TWD 32,43 NT$
- USDF → NGN 1.326 NGN
- USDF → ZAR 16,49 ZAR
- USDF → MXN 18,58 MX$
- USDF → ARS 1.522 ARS
- USDF → CLP 990,73 CLP
- USDF → AED 3,65 AED
- USDF → SAR 3,74 SAR
- USDF → ILS 3,09 ₪
- USDF → PKR 275,20 PKR
- USDF → BDT 122,99 BDT
- USDF → LKR 330,22 LKR
- USDF → GEL 2,58 GEL
- USDF → KWD 0,3092 KWD
- USDF → NZD 1,75 NZ$