Quy đổi USDY sang GBP
1 USDY = 0,8598 £+0,1%
1 GBP = 1,163 USDY
Biểu đồ giá USDY (GBP)
USDY sang GBP
| 1 USDY | 0,8598 £ |
| 5 USDY | 4,30 £ |
| 10 USDY | 8,60 £ |
| 50 USDY | 42,99 £ |
| 100 USDY | 85,98 £ |
| 500 USDY | 429,92 £ |
| 1.000 USDY | 859,85 £ |
| 5.000 USDY | 4.299 £ |
| 10.000 USDY | 8.598 £ |
| 100.000 USDY | 85.985 £ |
GBP sang USDY
| 1 £ | 1,163 USDY |
| 5 £ | 5,815 USDY |
| 10 £ | 11,63 USDY |
| 50 £ | 58,15 USDY |
| 100 £ | 116,3 USDY |
| 500 £ | 581,5 USDY |
| 1.000 £ | 1.163 USDY |
| 5.000 £ | 5.815 USDY |
| 10.000 £ | 11.630 USDY |
| 100.000 £ | 116.300 USDY |
Câu hỏi thường gặp
1 USDY bằng bao nhiêu GBP?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Ondo US Dollar Yield (USDY) có giá trị 0,8598 £. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi USDY sang GBP?
Nhập số lượng USDY vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Bảng Anh. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ USDY.
Hôm nay tỷ giá USDY/GBP thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá USDY/GBP thay đổi +0,1%.
USDY theo các loại tiền tệ khác
- USDY → USD 1,15 US$
- USDY → EUR 1,03 €
- USDY → JPY 180,39 ¥
- USDY → CNY 7,68 CN¥
- USDY → KRW 1.522 ₩
- USDY → INR 109,19 ₹
- USDY → RUB 92,38 RUB
- USDY → UAH 51,80 UAH
- USDY → TRY 57,16 TRY
- USDY → BRL 5,73 R$
- USDY → CAD 1,61 CA$
- USDY → AUD 1,64 AU$
- USDY → CHF 0,9488 CHF
- USDY → PLN 4,52 PLN
- USDY → CZK 24,98 CZK
- USDY → RON 5,50 RON
- USDY → SEK 11,42 SEK
- USDY → NOK 10,72 NOK
- USDY → DKK 7,67 DKK
- USDY → HUF 376,48 HUF
- USDY → IDR 20.808 IDR
- USDY → VND 29.720 ₫
- USDY → THB 38,68 ฿
- USDY → PHP 73,16 PHP
- USDY → MYR 4,70 MYR
- USDY → SGD 1,47 SGD
- USDY → HKD 9,02 HK$
- USDY → TWD 37,47 NT$
- USDY → NGN 1.532 NGN
- USDY → ZAR 19,06 ZAR
- USDY → MXN 21,47 MX$
- USDY → ARS 1.759 ARS
- USDY → CLP 1.145 CLP
- USDY → AED 4,22 AED
- USDY → SAR 4,32 SAR
- USDY → ILS 3,57 ₪
- USDY → PKR 318,01 PKR
- USDY → BDT 142,12 BDT
- USDY → LKR 381,59 LKR
- USDY → GEL 2,98 GEL
- USDY → KWD 0,3573 KWD
- USDY → NZD 2,02 NZ$