Quy đổi USDY sang LKR
1 USDY = 381,59 LKR+0,1%
1 LKR = 0,00262062 USDY
Biểu đồ giá USDY (LKR)
USDY sang LKR
| 1 USDY | 381,59 LKR |
| 5 USDY | 1.908 LKR |
| 10 USDY | 3.816 LKR |
| 50 USDY | 19.079 LKR |
| 100 USDY | 38.159 LKR |
| 500 USDY | 190.794 LKR |
| 1.000 USDY | 381.588 LKR |
| 5.000 USDY | 1.907.942 LKR |
| 10.000 USDY | 3.815.884 LKR |
| 100.000 USDY | 38.158.840 LKR |
LKR sang USDY
| 100 LKR | 0,262062 USDY |
| 500 LKR | 1,31031 USDY |
| 1.000 LKR | 2,62062 USDY |
| 5.000 LKR | 13,1031 USDY |
| 10.000 LKR | 26,2062 USDY |
| 50.000 LKR | 131,031 USDY |
| 100.000 LKR | 262,062 USDY |
| 500.000 LKR | 1.310,31 USDY |
| 1.000.000 LKR | 2.620,62 USDY |
| 10.000.000 LKR | 26.206,2 USDY |
Câu hỏi thường gặp
1 USDY bằng bao nhiêu LKR?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Ondo US Dollar Yield (USDY) có giá trị 381,59 LKR. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi USDY sang LKR?
Nhập số lượng USDY vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Rupee Sri Lanka. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ USDY.
Hôm nay tỷ giá USDY/LKR thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá USDY/LKR thay đổi +0,1%.
USDY theo các loại tiền tệ khác
- USDY → USD 1,15 US$
- USDY → EUR 1,03 €
- USDY → GBP 0,8598 £
- USDY → JPY 180,39 ¥
- USDY → CNY 7,68 CN¥
- USDY → KRW 1.522 ₩
- USDY → INR 109,19 ₹
- USDY → RUB 92,38 RUB
- USDY → UAH 51,80 UAH
- USDY → TRY 57,16 TRY
- USDY → BRL 5,73 R$
- USDY → CAD 1,61 CA$
- USDY → AUD 1,64 AU$
- USDY → CHF 0,9488 CHF
- USDY → PLN 4,52 PLN
- USDY → CZK 24,98 CZK
- USDY → RON 5,50 RON
- USDY → SEK 11,42 SEK
- USDY → NOK 10,72 NOK
- USDY → DKK 7,67 DKK
- USDY → HUF 376,48 HUF
- USDY → IDR 20.808 IDR
- USDY → VND 29.720 ₫
- USDY → THB 38,68 ฿
- USDY → PHP 73,16 PHP
- USDY → MYR 4,70 MYR
- USDY → SGD 1,47 SGD
- USDY → HKD 9,02 HK$
- USDY → TWD 37,47 NT$
- USDY → NGN 1.532 NGN
- USDY → ZAR 19,06 ZAR
- USDY → MXN 21,47 MX$
- USDY → ARS 1.759 ARS
- USDY → CLP 1.145 CLP
- USDY → AED 4,22 AED
- USDY → SAR 4,32 SAR
- USDY → ILS 3,57 ₪
- USDY → PKR 318,01 PKR
- USDY → BDT 142,12 BDT
- USDY → GEL 2,98 GEL
- USDY → KWD 0,3573 KWD
- USDY → NZD 2,02 NZ$