Quy đổi USDY sang CNY
1 USDY = 7,68 CN¥+0,1%
1 CNY = 0,130291 USDY
Biểu đồ giá USDY (CNY)
USDY sang CNY
| 1 USDY | 7,68 CN¥ |
| 5 USDY | 38,38 CN¥ |
| 10 USDY | 76,75 CN¥ |
| 50 USDY | 383,76 CN¥ |
| 100 USDY | 767,51 CN¥ |
| 500 USDY | 3.838 CN¥ |
| 1.000 USDY | 7.675 CN¥ |
| 5.000 USDY | 38.376 CN¥ |
| 10.000 USDY | 76.751 CN¥ |
| 100.000 USDY | 767.510 CN¥ |
CNY sang USDY
| 1 CN¥ | 0,130291 USDY |
| 5 CN¥ | 0,651457 USDY |
| 10 CN¥ | 1,30291 USDY |
| 50 CN¥ | 6,51457 USDY |
| 100 CN¥ | 13,0291 USDY |
| 500 CN¥ | 65,1457 USDY |
| 1.000 CN¥ | 130,291 USDY |
| 5.000 CN¥ | 651,457 USDY |
| 10.000 CN¥ | 1.302,91 USDY |
| 100.000 CN¥ | 13.029,1 USDY |
Câu hỏi thường gặp
1 USDY bằng bao nhiêu CNY?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Ondo US Dollar Yield (USDY) có giá trị 7,68 CN¥. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi USDY sang CNY?
Nhập số lượng USDY vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Nhân dân tệ. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ USDY.
Hôm nay tỷ giá USDY/CNY thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá USDY/CNY thay đổi +0,1%.
USDY theo các loại tiền tệ khác
- USDY → USD 1,15 US$
- USDY → EUR 1,03 €
- USDY → GBP 0,8598 £
- USDY → JPY 180,39 ¥
- USDY → KRW 1.522 ₩
- USDY → INR 109,19 ₹
- USDY → RUB 92,38 RUB
- USDY → UAH 51,80 UAH
- USDY → TRY 57,16 TRY
- USDY → BRL 5,73 R$
- USDY → CAD 1,61 CA$
- USDY → AUD 1,64 AU$
- USDY → CHF 0,9488 CHF
- USDY → PLN 4,52 PLN
- USDY → CZK 24,98 CZK
- USDY → RON 5,50 RON
- USDY → SEK 11,42 SEK
- USDY → NOK 10,72 NOK
- USDY → DKK 7,67 DKK
- USDY → HUF 376,48 HUF
- USDY → IDR 20.808 IDR
- USDY → VND 29.720 ₫
- USDY → THB 38,68 ฿
- USDY → PHP 73,16 PHP
- USDY → MYR 4,70 MYR
- USDY → SGD 1,47 SGD
- USDY → HKD 9,02 HK$
- USDY → TWD 37,47 NT$
- USDY → NGN 1.532 NGN
- USDY → ZAR 19,06 ZAR
- USDY → MXN 21,47 MX$
- USDY → ARS 1.759 ARS
- USDY → CLP 1.145 CLP
- USDY → AED 4,22 AED
- USDY → SAR 4,32 SAR
- USDY → ILS 3,57 ₪
- USDY → PKR 318,01 PKR
- USDY → BDT 142,12 BDT
- USDY → LKR 381,59 LKR
- USDY → GEL 2,98 GEL
- USDY → KWD 0,3573 KWD
- USDY → NZD 2,02 NZ$