Quy đổi USDY sang SAR
1 USDY = 4,32 SAR+0,1%
1 SAR = 0,231683 USDY
Biểu đồ giá USDY (SAR)
USDY sang SAR
| 1 USDY | 4,32 SAR |
| 5 USDY | 21,58 SAR |
| 10 USDY | 43,16 SAR |
| 50 USDY | 215,81 SAR |
| 100 USDY | 431,62 SAR |
| 500 USDY | 2.158 SAR |
| 1.000 USDY | 4.316 SAR |
| 5.000 USDY | 21.581 SAR |
| 10.000 USDY | 43.162 SAR |
| 100.000 USDY | 431.624 SAR |
SAR sang USDY
| 1 SAR | 0,231683 USDY |
| 5 SAR | 1,15842 USDY |
| 10 SAR | 2,31683 USDY |
| 50 SAR | 11,5842 USDY |
| 100 SAR | 23,1683 USDY |
| 500 SAR | 115,842 USDY |
| 1.000 SAR | 231,683 USDY |
| 5.000 SAR | 1.158,42 USDY |
| 10.000 SAR | 2.316,83 USDY |
| 100.000 SAR | 23.168,3 USDY |
Câu hỏi thường gặp
1 USDY bằng bao nhiêu SAR?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Ondo US Dollar Yield (USDY) có giá trị 4,32 SAR. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi USDY sang SAR?
Nhập số lượng USDY vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Riyal Ả Rập Xê-út. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ USDY.
Hôm nay tỷ giá USDY/SAR thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá USDY/SAR thay đổi +0,1%.
USDY theo các loại tiền tệ khác
- USDY → USD 1,15 US$
- USDY → EUR 1,03 €
- USDY → GBP 0,8598 £
- USDY → JPY 180,39 ¥
- USDY → CNY 7,68 CN¥
- USDY → KRW 1.522 ₩
- USDY → INR 109,19 ₹
- USDY → RUB 92,38 RUB
- USDY → UAH 51,80 UAH
- USDY → TRY 57,16 TRY
- USDY → BRL 5,73 R$
- USDY → CAD 1,61 CA$
- USDY → AUD 1,64 AU$
- USDY → CHF 0,9488 CHF
- USDY → PLN 4,52 PLN
- USDY → CZK 24,98 CZK
- USDY → RON 5,50 RON
- USDY → SEK 11,42 SEK
- USDY → NOK 10,72 NOK
- USDY → DKK 7,67 DKK
- USDY → HUF 376,48 HUF
- USDY → IDR 20.808 IDR
- USDY → VND 29.720 ₫
- USDY → THB 38,68 ฿
- USDY → PHP 73,16 PHP
- USDY → MYR 4,70 MYR
- USDY → SGD 1,47 SGD
- USDY → HKD 9,02 HK$
- USDY → TWD 37,47 NT$
- USDY → NGN 1.532 NGN
- USDY → ZAR 19,06 ZAR
- USDY → MXN 21,47 MX$
- USDY → ARS 1.759 ARS
- USDY → CLP 1.145 CLP
- USDY → AED 4,22 AED
- USDY → ILS 3,57 ₪
- USDY → PKR 318,01 PKR
- USDY → BDT 142,12 BDT
- USDY → LKR 381,59 LKR
- USDY → GEL 2,98 GEL
- USDY → KWD 0,3573 KWD
- USDY → NZD 2,02 NZ$