Quy đổi XLM sang LKR
1 XLM = 56,52 LKR-3,6%
1 LKR = 0,0176943 XLM
Biểu đồ giá XLM (LKR)
XLM sang LKR
| 1 XLM | 56,52 LKR |
| 5 XLM | 282,58 LKR |
| 10 XLM | 565,15 LKR |
| 50 XLM | 2.826 LKR |
| 100 XLM | 5.652 LKR |
| 500 XLM | 28.258 LKR |
| 1.000 XLM | 56.515 LKR |
| 5.000 XLM | 282.576 LKR |
| 10.000 XLM | 565.152 LKR |
| 100.000 XLM | 5.651.523 LKR |
LKR sang XLM
| 100 LKR | 1,76943 XLM |
| 500 LKR | 8,84717 XLM |
| 1.000 LKR | 17,6943 XLM |
| 5.000 LKR | 88,4717 XLM |
| 10.000 LKR | 176,943 XLM |
| 50.000 LKR | 884,717 XLM |
| 100.000 LKR | 1.769,43 XLM |
| 500.000 LKR | 8.847,17 XLM |
| 1.000.000 LKR | 17.694,3 XLM |
| 10.000.000 LKR | 176.943 XLM |
Câu hỏi thường gặp
1 XLM bằng bao nhiêu LKR?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Stellar (XLM) có giá trị 56,52 LKR. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi XLM sang LKR?
Nhập số lượng XLM vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Rupee Sri Lanka. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ XLM.
Hôm nay tỷ giá XLM/LKR thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá XLM/LKR thay đổi -3,6%.
XLM theo các loại tiền tệ khác
- XLM → USD 0,1703 US$
- XLM → EUR 0,1520 €
- XLM → GBP 0,1273 £
- XLM → JPY 26,72 ¥
- XLM → CNY 1,14 CN¥
- XLM → KRW 225,42 ₩
- XLM → INR 16,17 ₹
- XLM → RUB 13,68 RUB
- XLM → UAH 7,67 UAH
- XLM → TRY 8,47 TRY
- XLM → BRL 0,8481 R$
- XLM → CAD 0,2385 CA$
- XLM → AUD 0,2423 AU$
- XLM → CHF 0,1405 CHF
- XLM → PLN 0,6694 PLN
- XLM → CZK 3,70 CZK
- XLM → RON 0,8141 RON
- XLM → SEK 1,69 SEK
- XLM → NOK 1,59 NOK
- XLM → DKK 1,14 DKK
- XLM → HUF 55,76 HUF
- XLM → IDR 3.082 IDR
- XLM → VND 4.402 ₫
- XLM → THB 5,73 ฿
- XLM → PHP 10,84 PHP
- XLM → MYR 0,6958 MYR
- XLM → SGD 0,2175 SGD
- XLM → HKD 1,34 HK$
- XLM → TWD 5,55 NT$
- XLM → NGN 226,88 NGN
- XLM → ZAR 2,82 ZAR
- XLM → MXN 3,18 MX$
- XLM → ARS 260,46 ARS
- XLM → CLP 169,56 CLP
- XLM → AED 0,6255 AED
- XLM → SAR 0,6393 SAR
- XLM → ILS 0,5289 ₪
- XLM → PKR 47,10 PKR
- XLM → BDT 21,05 BDT
- XLM → GEL 0,4411 GEL
- XLM → KWD 0,05292 KWD
- XLM → NZD 0,2990 NZ$