Quy đổi XLM sang GEL
1 XLM = 0,4411 GEL-3,6%
1 GEL = 2,2669 XLM
Biểu đồ giá XLM (GEL)
XLM sang GEL
| 1 XLM | 0,4411 GEL |
| 5 XLM | 2,21 GEL |
| 10 XLM | 4,41 GEL |
| 50 XLM | 22,06 GEL |
| 100 XLM | 44,11 GEL |
| 500 XLM | 220,57 GEL |
| 1.000 XLM | 441,13 GEL |
| 5.000 XLM | 2.206 GEL |
| 10.000 XLM | 4.411 GEL |
| 100.000 XLM | 44.113 GEL |
GEL sang XLM
| 1 GEL | 2,2669 XLM |
| 5 GEL | 11,3345 XLM |
| 10 GEL | 22,669 XLM |
| 50 GEL | 113,345 XLM |
| 100 GEL | 226,69 XLM |
| 500 GEL | 1.133,45 XLM |
| 1.000 GEL | 2.266,9 XLM |
| 5.000 GEL | 11.334,5 XLM |
| 10.000 GEL | 22.669 XLM |
| 100.000 GEL | 226.690 XLM |
Câu hỏi thường gặp
1 XLM bằng bao nhiêu GEL?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Stellar (XLM) có giá trị 0,4411 GEL. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi XLM sang GEL?
Nhập số lượng XLM vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Lari Georgia. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ XLM.
Hôm nay tỷ giá XLM/GEL thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá XLM/GEL thay đổi -3,6%.
XLM theo các loại tiền tệ khác
- XLM → USD 0,1703 US$
- XLM → EUR 0,1520 €
- XLM → GBP 0,1273 £
- XLM → JPY 26,72 ¥
- XLM → CNY 1,14 CN¥
- XLM → KRW 225,42 ₩
- XLM → INR 16,17 ₹
- XLM → RUB 13,68 RUB
- XLM → UAH 7,67 UAH
- XLM → TRY 8,47 TRY
- XLM → BRL 0,8481 R$
- XLM → CAD 0,2385 CA$
- XLM → AUD 0,2423 AU$
- XLM → CHF 0,1405 CHF
- XLM → PLN 0,6694 PLN
- XLM → CZK 3,70 CZK
- XLM → RON 0,8141 RON
- XLM → SEK 1,69 SEK
- XLM → NOK 1,59 NOK
- XLM → DKK 1,14 DKK
- XLM → HUF 55,76 HUF
- XLM → IDR 3.082 IDR
- XLM → VND 4.402 ₫
- XLM → THB 5,73 ฿
- XLM → PHP 10,84 PHP
- XLM → MYR 0,6958 MYR
- XLM → SGD 0,2175 SGD
- XLM → HKD 1,34 HK$
- XLM → TWD 5,55 NT$
- XLM → NGN 226,88 NGN
- XLM → ZAR 2,82 ZAR
- XLM → MXN 3,18 MX$
- XLM → ARS 260,46 ARS
- XLM → CLP 169,56 CLP
- XLM → AED 0,6255 AED
- XLM → SAR 0,6393 SAR
- XLM → ILS 0,5289 ₪
- XLM → PKR 47,10 PKR
- XLM → BDT 21,05 BDT
- XLM → LKR 56,52 LKR
- XLM → KWD 0,05292 KWD
- XLM → NZD 0,2990 NZ$