Quy đổi XLM sang SGD
1 XLM = 0,2175 SGD-3,6%
1 SGD = 4,59806 XLM
Biểu đồ giá XLM (SGD)
XLM sang SGD
| 1 XLM | 0,2175 SGD |
| 5 XLM | 1,09 SGD |
| 10 XLM | 2,17 SGD |
| 50 XLM | 10,87 SGD |
| 100 XLM | 21,75 SGD |
| 500 XLM | 108,74 SGD |
| 1.000 XLM | 217,48 SGD |
| 5.000 XLM | 1.087 SGD |
| 10.000 XLM | 2.175 SGD |
| 100.000 XLM | 21.748 SGD |
SGD sang XLM
| 1 SGD | 4,59806 XLM |
| 5 SGD | 22,9903 XLM |
| 10 SGD | 45,9806 XLM |
| 50 SGD | 229,903 XLM |
| 100 SGD | 459,806 XLM |
| 500 SGD | 2.299,03 XLM |
| 1.000 SGD | 4.598,06 XLM |
| 5.000 SGD | 22.990,3 XLM |
| 10.000 SGD | 45.980,6 XLM |
| 100.000 SGD | 459.806 XLM |
Câu hỏi thường gặp
1 XLM bằng bao nhiêu SGD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Stellar (XLM) có giá trị 0,2175 SGD. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi XLM sang SGD?
Nhập số lượng XLM vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đô la Singapore. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ XLM.
Hôm nay tỷ giá XLM/SGD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá XLM/SGD thay đổi -3,6%.
XLM theo các loại tiền tệ khác
- XLM → USD 0,1703 US$
- XLM → EUR 0,1520 €
- XLM → GBP 0,1273 £
- XLM → JPY 26,72 ¥
- XLM → CNY 1,14 CN¥
- XLM → KRW 225,42 ₩
- XLM → INR 16,17 ₹
- XLM → RUB 13,68 RUB
- XLM → UAH 7,67 UAH
- XLM → TRY 8,47 TRY
- XLM → BRL 0,8481 R$
- XLM → CAD 0,2385 CA$
- XLM → AUD 0,2423 AU$
- XLM → CHF 0,1405 CHF
- XLM → PLN 0,6694 PLN
- XLM → CZK 3,70 CZK
- XLM → RON 0,8141 RON
- XLM → SEK 1,69 SEK
- XLM → NOK 1,59 NOK
- XLM → DKK 1,14 DKK
- XLM → HUF 55,76 HUF
- XLM → IDR 3.082 IDR
- XLM → VND 4.402 ₫
- XLM → THB 5,73 ฿
- XLM → PHP 10,84 PHP
- XLM → MYR 0,6958 MYR
- XLM → HKD 1,34 HK$
- XLM → TWD 5,55 NT$
- XLM → NGN 226,88 NGN
- XLM → ZAR 2,82 ZAR
- XLM → MXN 3,18 MX$
- XLM → ARS 260,46 ARS
- XLM → CLP 169,56 CLP
- XLM → AED 0,6255 AED
- XLM → SAR 0,6393 SAR
- XLM → ILS 0,5289 ₪
- XLM → PKR 47,10 PKR
- XLM → BDT 21,05 BDT
- XLM → LKR 56,52 LKR
- XLM → GEL 0,4411 GEL
- XLM → KWD 0,05292 KWD
- XLM → NZD 0,2990 NZ$