Quy đổi CC sang NZD
1 CC = 0,1786 NZ$-2,1%
1 NZD = 5,6003 CC
Biểu đồ giá CC (NZD)
CC sang NZD
| 1 CC | 0,1786 NZ$ |
| 5 CC | 0,8928 NZ$ |
| 10 CC | 1,79 NZ$ |
| 50 CC | 8,93 NZ$ |
| 100 CC | 17,86 NZ$ |
| 500 CC | 89,28 NZ$ |
| 1.000 CC | 178,56 NZ$ |
| 5.000 CC | 892,81 NZ$ |
| 10.000 CC | 1.786 NZ$ |
| 100.000 CC | 17.856 NZ$ |
NZD sang CC
| 1 NZ$ | 5,6003 CC |
| 5 NZ$ | 28,0015 CC |
| 10 NZ$ | 56,003 CC |
| 50 NZ$ | 280,015 CC |
| 100 NZ$ | 560,03 CC |
| 500 NZ$ | 2.800,15 CC |
| 1.000 NZ$ | 5.600,3 CC |
| 5.000 NZ$ | 28.001,5 CC |
| 10.000 NZ$ | 56.003 CC |
| 100.000 NZ$ | 560.030 CC |
Câu hỏi thường gặp
1 CC bằng bao nhiêu NZD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Canton (CC) có giá trị 0,1786 NZ$. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi CC sang NZD?
Nhập số lượng CC vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đô la New Zealand. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ CC.
Hôm nay tỷ giá CC/NZD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá CC/NZD thay đổi -2,1%.
CC theo các loại tiền tệ khác
- CC → USD 0,1017 US$
- CC → EUR 0,09077 €
- CC → GBP 0,07604 £
- CC → JPY 15,95 ¥
- CC → CNY 0,6787 CN¥
- CC → KRW 134,60 ₩
- CC → INR 9,66 ₹
- CC → RUB 8,17 RUB
- CC → UAH 4,58 UAH
- CC → TRY 5,05 TRY
- CC → BRL 0,5064 R$
- CC → CAD 0,1424 CA$
- CC → AUD 0,1447 AU$
- CC → CHF 0,08391 CHF
- CC → PLN 0,3997 PLN
- CC → CZK 2,21 CZK
- CC → RON 0,4861 RON
- CC → SEK 1,01 SEK
- CC → NOK 0,9482 NOK
- CC → DKK 0,6785 DKK
- CC → HUF 33,29 HUF
- CC → IDR 1.840 IDR
- CC → VND 2.628 ₫
- CC → THB 3,42 ฿
- CC → PHP 6,47 PHP
- CC → MYR 0,4155 MYR
- CC → SGD 0,1299 SGD
- CC → HKD 0,7976 HK$
- CC → TWD 3,31 NT$
- CC → NGN 135,47 NGN
- CC → ZAR 1,69 ZAR
- CC → MXN 1,90 MX$
- CC → ARS 155,52 ARS
- CC → CLP 101,24 CLP
- CC → AED 0,3735 AED
- CC → SAR 0,3817 SAR
- CC → ILS 0,3158 ₪
- CC → PKR 28,12 PKR
- CC → BDT 12,57 BDT
- CC → LKR 33,75 LKR
- CC → GEL 0,2634 GEL
- CC → KWD 0,03160 KWD