Quy đổi CC sang TRY
1 CC = 5,05 TRY-2,1%
1 TRY = 0,197829 CC
Biểu đồ giá CC (TRY)
CC sang TRY
| 1 CC | 5,05 TRY |
| 5 CC | 25,27 TRY |
| 10 CC | 50,55 TRY |
| 50 CC | 252,74 TRY |
| 100 CC | 505,49 TRY |
| 500 CC | 2.527 TRY |
| 1.000 CC | 5.055 TRY |
| 5.000 CC | 25.274 TRY |
| 10.000 CC | 50.549 TRY |
| 100.000 CC | 505.488 TRY |
TRY sang CC
| 10 TRY | 1,97829 CC |
| 50 TRY | 9,89144 CC |
| 100 TRY | 19,7829 CC |
| 500 TRY | 98,9144 CC |
| 1.000 TRY | 197,829 CC |
| 5.000 TRY | 989,144 CC |
| 10.000 TRY | 1.978,29 CC |
| 50.000 TRY | 9.891,44 CC |
| 100.000 TRY | 19.782,9 CC |
| 1.000.000 TRY | 197.829 CC |
Câu hỏi thường gặp
1 CC bằng bao nhiêu TRY?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Canton (CC) có giá trị 5,05 TRY. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi CC sang TRY?
Nhập số lượng CC vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ CC.
Hôm nay tỷ giá CC/TRY thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá CC/TRY thay đổi -2,1%.
CC theo các loại tiền tệ khác
- CC → USD 0,1017 US$
- CC → EUR 0,09077 €
- CC → GBP 0,07604 £
- CC → JPY 15,95 ¥
- CC → CNY 0,6787 CN¥
- CC → KRW 134,60 ₩
- CC → INR 9,66 ₹
- CC → RUB 8,17 RUB
- CC → UAH 4,58 UAH
- CC → BRL 0,5064 R$
- CC → CAD 0,1424 CA$
- CC → AUD 0,1447 AU$
- CC → CHF 0,08391 CHF
- CC → PLN 0,3997 PLN
- CC → CZK 2,21 CZK
- CC → RON 0,4861 RON
- CC → SEK 1,01 SEK
- CC → NOK 0,9482 NOK
- CC → DKK 0,6785 DKK
- CC → HUF 33,29 HUF
- CC → IDR 1.840 IDR
- CC → VND 2.628 ₫
- CC → THB 3,42 ฿
- CC → PHP 6,47 PHP
- CC → MYR 0,4155 MYR
- CC → SGD 0,1299 SGD
- CC → HKD 0,7976 HK$
- CC → TWD 3,31 NT$
- CC → NGN 135,47 NGN
- CC → ZAR 1,69 ZAR
- CC → MXN 1,90 MX$
- CC → ARS 155,52 ARS
- CC → CLP 101,24 CLP
- CC → AED 0,3735 AED
- CC → SAR 0,3817 SAR
- CC → ILS 0,3158 ₪
- CC → PKR 28,12 PKR
- CC → BDT 12,57 BDT
- CC → LKR 33,75 LKR
- CC → GEL 0,2634 GEL
- CC → KWD 0,03160 KWD
- CC → NZD 0,1786 NZ$