Quy đổi CC sang CNY
1 CC = 0,6787 CN¥-2,1%
1 CNY = 1,47331 CC
Biểu đồ giá CC (CNY)
CC sang CNY
| 1 CC | 0,6787 CN¥ |
| 5 CC | 3,39 CN¥ |
| 10 CC | 6,79 CN¥ |
| 50 CC | 33,94 CN¥ |
| 100 CC | 67,87 CN¥ |
| 500 CC | 339,37 CN¥ |
| 1.000 CC | 678,75 CN¥ |
| 5.000 CC | 3.394 CN¥ |
| 10.000 CC | 6.787 CN¥ |
| 100.000 CC | 67.875 CN¥ |
CNY sang CC
| 1 CN¥ | 1,47331 CC |
| 5 CN¥ | 7,36653 CC |
| 10 CN¥ | 14,7331 CC |
| 50 CN¥ | 73,6653 CC |
| 100 CN¥ | 147,331 CC |
| 500 CN¥ | 736,653 CC |
| 1.000 CN¥ | 1.473,31 CC |
| 5.000 CN¥ | 7.366,53 CC |
| 10.000 CN¥ | 14.733,1 CC |
| 100.000 CN¥ | 147.331 CC |
Câu hỏi thường gặp
1 CC bằng bao nhiêu CNY?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Canton (CC) có giá trị 0,6787 CN¥. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi CC sang CNY?
Nhập số lượng CC vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Nhân dân tệ. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ CC.
Hôm nay tỷ giá CC/CNY thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá CC/CNY thay đổi -2,1%.
CC theo các loại tiền tệ khác
- CC → USD 0,1017 US$
- CC → EUR 0,09077 €
- CC → GBP 0,07604 £
- CC → JPY 15,95 ¥
- CC → KRW 134,60 ₩
- CC → INR 9,66 ₹
- CC → RUB 8,17 RUB
- CC → UAH 4,58 UAH
- CC → TRY 5,05 TRY
- CC → BRL 0,5064 R$
- CC → CAD 0,1424 CA$
- CC → AUD 0,1447 AU$
- CC → CHF 0,08391 CHF
- CC → PLN 0,3997 PLN
- CC → CZK 2,21 CZK
- CC → RON 0,4861 RON
- CC → SEK 1,01 SEK
- CC → NOK 0,9482 NOK
- CC → DKK 0,6785 DKK
- CC → HUF 33,29 HUF
- CC → IDR 1.840 IDR
- CC → VND 2.628 ₫
- CC → THB 3,42 ฿
- CC → PHP 6,47 PHP
- CC → MYR 0,4155 MYR
- CC → SGD 0,1299 SGD
- CC → HKD 0,7976 HK$
- CC → TWD 3,31 NT$
- CC → NGN 135,47 NGN
- CC → ZAR 1,69 ZAR
- CC → MXN 1,90 MX$
- CC → ARS 155,52 ARS
- CC → CLP 101,24 CLP
- CC → AED 0,3735 AED
- CC → SAR 0,3817 SAR
- CC → ILS 0,3158 ₪
- CC → PKR 28,12 PKR
- CC → BDT 12,57 BDT
- CC → LKR 33,75 LKR
- CC → GEL 0,2634 GEL
- CC → KWD 0,03160 KWD
- CC → NZD 0,1786 NZ$