Quy đổi CC sang VND
1 CC = 2.628 ₫-2,1%
1 VND = 0,000380482 CC
Biểu đồ giá CC (VND)
CC sang VND
| 1 CC | 2.628 ₫ |
| 5 CC | 13.141 ₫ |
| 10 CC | 26.282 ₫ |
| 50 CC | 131.412 ₫ |
| 100 CC | 262.825 ₫ |
| 500 CC | 1.314.123 ₫ |
| 1.000 CC | 2.628.247 ₫ |
| 5.000 CC | 13.141.233 ₫ |
| 10.000 CC | 26.282.466 ₫ |
| 100.000 CC | 262.824.663 ₫ |
VND sang CC
| 10.000 ₫ | 3,80482 CC |
| 50.000 ₫ | 19,0241 CC |
| 100.000 ₫ | 38,0482 CC |
| 500.000 ₫ | 190,241 CC |
| 1.000.000 ₫ | 380,482 CC |
| 5.000.000 ₫ | 1.902,41 CC |
| 10.000.000 ₫ | 3.804,82 CC |
| 50.000.000 ₫ | 19.024,1 CC |
| 100.000.000 ₫ | 38.048,2 CC |
| 1.000.000.000 ₫ | 380.482 CC |
Câu hỏi thường gặp
1 CC bằng bao nhiêu VND?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Canton (CC) có giá trị 2.628 ₫. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi CC sang VND?
Nhập số lượng CC vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đồng Việt Nam. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ CC.
Hôm nay tỷ giá CC/VND thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá CC/VND thay đổi -2,1%.
CC theo các loại tiền tệ khác
- CC → USD 0,1017 US$
- CC → EUR 0,09077 €
- CC → GBP 0,07604 £
- CC → JPY 15,95 ¥
- CC → CNY 0,6787 CN¥
- CC → KRW 134,60 ₩
- CC → INR 9,66 ₹
- CC → RUB 8,17 RUB
- CC → UAH 4,58 UAH
- CC → TRY 5,05 TRY
- CC → BRL 0,5064 R$
- CC → CAD 0,1424 CA$
- CC → AUD 0,1447 AU$
- CC → CHF 0,08391 CHF
- CC → PLN 0,3997 PLN
- CC → CZK 2,21 CZK
- CC → RON 0,4861 RON
- CC → SEK 1,01 SEK
- CC → NOK 0,9482 NOK
- CC → DKK 0,6785 DKK
- CC → HUF 33,29 HUF
- CC → IDR 1.840 IDR
- CC → THB 3,42 ฿
- CC → PHP 6,47 PHP
- CC → MYR 0,4155 MYR
- CC → SGD 0,1299 SGD
- CC → HKD 0,7976 HK$
- CC → TWD 3,31 NT$
- CC → NGN 135,47 NGN
- CC → ZAR 1,69 ZAR
- CC → MXN 1,90 MX$
- CC → ARS 155,52 ARS
- CC → CLP 101,24 CLP
- CC → AED 0,3735 AED
- CC → SAR 0,3817 SAR
- CC → ILS 0,3158 ₪
- CC → PKR 28,12 PKR
- CC → BDT 12,57 BDT
- CC → LKR 33,75 LKR
- CC → GEL 0,2634 GEL
- CC → KWD 0,03160 KWD
- CC → NZD 0,1786 NZ$