Quy đổi CC sang LKR
1 CC = 33,75 LKR-2,1%
1 LKR = 0,0296334 CC
Biểu đồ giá CC (LKR)
CC sang LKR
| 1 CC | 33,75 LKR |
| 5 CC | 168,73 LKR |
| 10 CC | 337,46 LKR |
| 50 CC | 1.687 LKR |
| 100 CC | 3.375 LKR |
| 500 CC | 16.873 LKR |
| 1.000 CC | 33.746 LKR |
| 5.000 CC | 168.728 LKR |
| 10.000 CC | 337.457 LKR |
| 100.000 CC | 3.374.569 LKR |
LKR sang CC
| 100 LKR | 2,96334 CC |
| 500 LKR | 14,8167 CC |
| 1.000 LKR | 29,6334 CC |
| 5.000 LKR | 148,167 CC |
| 10.000 LKR | 296,334 CC |
| 50.000 LKR | 1.481,67 CC |
| 100.000 LKR | 2.963,34 CC |
| 500.000 LKR | 14.816,7 CC |
| 1.000.000 LKR | 29.633,4 CC |
| 10.000.000 LKR | 296.334 CC |
Câu hỏi thường gặp
1 CC bằng bao nhiêu LKR?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Canton (CC) có giá trị 33,75 LKR. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi CC sang LKR?
Nhập số lượng CC vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Rupee Sri Lanka. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ CC.
Hôm nay tỷ giá CC/LKR thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá CC/LKR thay đổi -2,1%.
CC theo các loại tiền tệ khác
- CC → USD 0,1017 US$
- CC → EUR 0,09077 €
- CC → GBP 0,07604 £
- CC → JPY 15,95 ¥
- CC → CNY 0,6787 CN¥
- CC → KRW 134,60 ₩
- CC → INR 9,66 ₹
- CC → RUB 8,17 RUB
- CC → UAH 4,58 UAH
- CC → TRY 5,05 TRY
- CC → BRL 0,5064 R$
- CC → CAD 0,1424 CA$
- CC → AUD 0,1447 AU$
- CC → CHF 0,08391 CHF
- CC → PLN 0,3997 PLN
- CC → CZK 2,21 CZK
- CC → RON 0,4861 RON
- CC → SEK 1,01 SEK
- CC → NOK 0,9482 NOK
- CC → DKK 0,6785 DKK
- CC → HUF 33,29 HUF
- CC → IDR 1.840 IDR
- CC → VND 2.628 ₫
- CC → THB 3,42 ฿
- CC → PHP 6,47 PHP
- CC → MYR 0,4155 MYR
- CC → SGD 0,1299 SGD
- CC → HKD 0,7976 HK$
- CC → TWD 3,31 NT$
- CC → NGN 135,47 NGN
- CC → ZAR 1,69 ZAR
- CC → MXN 1,90 MX$
- CC → ARS 155,52 ARS
- CC → CLP 101,24 CLP
- CC → AED 0,3735 AED
- CC → SAR 0,3817 SAR
- CC → ILS 0,3158 ₪
- CC → PKR 28,12 PKR
- CC → BDT 12,57 BDT
- CC → GEL 0,2634 GEL
- CC → KWD 0,03160 KWD
- CC → NZD 0,1786 NZ$