Quy đổi CC sang HKD
1 CC = 0,7976 HK$-2,1%
1 HKD = 1,25381 CC
Biểu đồ giá CC (HKD)
CC sang HKD
| 1 CC | 0,7976 HK$ |
| 5 CC | 3,99 HK$ |
| 10 CC | 7,98 HK$ |
| 50 CC | 39,88 HK$ |
| 100 CC | 79,76 HK$ |
| 500 CC | 398,78 HK$ |
| 1.000 CC | 797,57 HK$ |
| 5.000 CC | 3.988 HK$ |
| 10.000 CC | 7.976 HK$ |
| 100.000 CC | 79.757 HK$ |
HKD sang CC
| 1 HK$ | 1,25381 CC |
| 5 HK$ | 6,26907 CC |
| 10 HK$ | 12,5381 CC |
| 50 HK$ | 62,6907 CC |
| 100 HK$ | 125,381 CC |
| 500 HK$ | 626,907 CC |
| 1.000 HK$ | 1.253,81 CC |
| 5.000 HK$ | 6.269,07 CC |
| 10.000 HK$ | 12.538,1 CC |
| 100.000 HK$ | 125.381 CC |
Câu hỏi thường gặp
1 CC bằng bao nhiêu HKD?
Theo tỷ giá hiện tại, 1 Canton (CC) có giá trị 0,7976 HK$. Tỷ giá được cập nhật vài phút một lần.
Làm thế nào để quy đổi CC sang HKD?
Nhập số lượng CC vào công cụ quy đổi phía trên để xem ngay giá trị tính theo Đô la Hồng Kông. Để thực sự đổi coin, hãy dùng sàn giao dịch tiền điện tử hoặc ví có hỗ trợ CC.
Hôm nay tỷ giá CC/HKD thay đổi bao nhiêu?
Trong 24 giờ qua, tỷ giá CC/HKD thay đổi -2,1%.
CC theo các loại tiền tệ khác
- CC → USD 0,1017 US$
- CC → EUR 0,09077 €
- CC → GBP 0,07604 £
- CC → JPY 15,95 ¥
- CC → CNY 0,6787 CN¥
- CC → KRW 134,60 ₩
- CC → INR 9,66 ₹
- CC → RUB 8,17 RUB
- CC → UAH 4,58 UAH
- CC → TRY 5,05 TRY
- CC → BRL 0,5064 R$
- CC → CAD 0,1424 CA$
- CC → AUD 0,1447 AU$
- CC → CHF 0,08391 CHF
- CC → PLN 0,3997 PLN
- CC → CZK 2,21 CZK
- CC → RON 0,4861 RON
- CC → SEK 1,01 SEK
- CC → NOK 0,9482 NOK
- CC → DKK 0,6785 DKK
- CC → HUF 33,29 HUF
- CC → IDR 1.840 IDR
- CC → VND 2.628 ₫
- CC → THB 3,42 ฿
- CC → PHP 6,47 PHP
- CC → MYR 0,4155 MYR
- CC → SGD 0,1299 SGD
- CC → TWD 3,31 NT$
- CC → NGN 135,47 NGN
- CC → ZAR 1,69 ZAR
- CC → MXN 1,90 MX$
- CC → ARS 155,52 ARS
- CC → CLP 101,24 CLP
- CC → AED 0,3735 AED
- CC → SAR 0,3817 SAR
- CC → ILS 0,3158 ₪
- CC → PKR 28,12 PKR
- CC → BDT 12,57 BDT
- CC → LKR 33,75 LKR
- CC → GEL 0,2634 GEL
- CC → KWD 0,03160 KWD
- CC → NZD 0,1786 NZ$